Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28421 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793) Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 | - | Đất ở |
| 28422 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 | - | Đất ở |
| 28423 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 | - | Đất ở |
| 28424 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm KCN có lộ giới 20mét.
|
918.000 | 642.000 | 366.000 | 91.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28425 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường nhà đồ (nhánh) Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28426 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đai Đường Sân Banh - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28427 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Liên xã - DT 793 |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 | - | Đất ở |
| 28428 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Bà Kiểu ĐT 826C-ranh xã Tân Tập |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28429 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Đường Vĩnh Tân Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28430 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông ven sông Trường - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý, sau lưng trường THCS Nguyễn Du → đến hết ranh giới nhà bà Châu. |
917.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28431 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nam Quảng Nam - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) giáp đường Nguyễn Văn Linh - Tổ Đồng Bàu |
917.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28432 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (763/ 15)
|
915.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 44 đến thửa số 97, Tờ bản đồ số 14 ;
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28434 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 790 đến thửa số 993, Tờ bản đồ số 09;
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28435 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (trước nhà ông Lễ) đến giáp đường 2B (trước nhà ông Ánh)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28436 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên nhà ông Huấn đến giáp đất nhà bà Hiễu
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28437 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên nhà ông Dặn giáp đất ông Thạnh
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28438 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành trước nhà ông Thận giáp đất ông Khang
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28439 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Cồn tre phố 6 năm 2010 (đường tỉnh lộ 502: Từ Nghĩa địa phố 6 đến giáp Thiệu Giao cũ)
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28440 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH số 1544 (trừ các lô tiếp giáp Quốc lộ 45) - đường quy hoạch 10,5m
|
913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |