Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28401 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Quý |
Đường 4,5,6 ĐT 838 - Cống kênh 26 |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất ở |
| 28402 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Quý |
Đường Chân Tốc ĐT 838 - Kênh Quốc phòng |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất ở |
| 28403 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Quý |
ĐT 822B Sông Vàm Cỏ Đông - Ngã 3 ĐT 838 |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất ở |
| 28404 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Đường Mỹ Thành - Phía Tiếp giáp đường |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất ở |
| 28405 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Bình |
ĐT 831C Đường tỉnh 831 đến sông Long Khốt |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất ở |
| 28406 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Từ nghĩa trang Liệt Sỹ đến nhà ông Nguyễn Xuân Toan (T140, TBĐ số 31)
|
920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28407 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ hộ ông Đỗ Văn Tăng đến hộ ông Nguyễn Văn Hùng
|
920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28408 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ hộ ông Phạm Xuân Hóa đến hộ bà Nguyễn Thị Gương
|
920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28409 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ đường Phạm Ngũ Lão đến hộ ông Phạm Hữu Đồng
|
920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28410 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Cầu rạch cối - Km9 |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất ở |
| 28411 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Thạnh |
Đường liên xã Tuyên Thạnh - Thạnh Hưng Cầu Cái Cát - UBND xã Tuyên Thạnh (cũ) |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn Cầu La Hán đến ngã ba đi Hón Tràm
|
920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28413 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Xã Hòa Nhơn Đường từ cầu Giăng → đến cầu chợ Túy Loan vòng ra dốc Thủ Kỳ |
920.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28414 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường 6 Hoằng (đường <3m) Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Nhiều |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất ở |
| 28415 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Tư Tiết (đường <3m) Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất ở |
| 28416 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường 5 Hiển (đường <3m) ĐT 835 B - Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 | - | Đất ở |
| 28417 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - 5.6.2 |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 | - | Đất ở |
| 28418 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 | - | Đất ở |
| 28419 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 3 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Suối cạn |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 | - | Đất ở |
| 28420 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Khuyến Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 | - | Đất ở |