Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28241 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
Phường Phú Nhuận (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất làm muối |
| 28242 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
Phường Cầu Kiệu (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất làm muối |
| 28243 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
Phường Phú Nhuận (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28244 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
Phường Cầu Kiệu (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28245 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
Phường Đức Nhuận (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28246 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Quới |
Phường Bình Quới (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
Phường Thạnh Mỹ Tây (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
Phường Bình Lợi Trung (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28249 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
Phường Bình Thạnh (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28250 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
Phường Gia Định (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28251 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
Phường Phú Thọ (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Bình |
Phường Hòa Bình (Khu vực I)
|
960.000 | 768.000 | 616.000 | - | - | Đất rừng đặc dụng |
| 28253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Tuyến đường trục chính đường Tỉnh lộ 516B + 506C (Lô LK1:01; LK1:02; LK1:06-LK1:21)
|
960.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28254 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tính đến Nhà văn hóa thôn
|
960.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28255 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ngân Sơn |
Trục phụ | Từ lộ giới đường (QL3) cách 20m qua nghĩa trang - lâm trường đến đường bê tông rẽ lên khu sản xuất nhà ông Chu Văn Đô
|
960.000 | 576.000 | 346.000 | 207.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28256 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đoạn đường rẽ vào Trường Tiều học thị trấn Bằng Lũng | Đoạn 2 Từ ngã ba rẽ vào Trường THCS Hoàng Văn Thụ → Trường THCS Hoàng Văn Thụ |
960.000 | 576.000 | 346.000 | 207.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28257 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Khu dân cư chợ cũ xã Na Rì | Các lô đất còn lại trong khu dân cư chợ cũ
|
960.000 | 576.000 | 346.000 | 207.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28258 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các tuyến đường bê tông phía Tây đường cao tốc |
960.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28259 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 5 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ giáp xã Tam Hiệp (Cầu Xuổng) → đến giáp đường ĐT 617 |
960.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28260 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Đường số 2 - Ấp 4 (Lò Heo) Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 | - | Đất ở |