Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28221 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường 3/2 Kênh Ba Sa - đường Châu Văn Liêm |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28222 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) ĐT 825 - cách 150m ĐT 825 |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28223 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Sa Bà (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m QL N2 - Sông Vàm Cỏ Đông |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28224 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
Đường Ba Sa - Gò Mối QL N2 - Cống Gò Mối |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28225 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Khánh |
Đường Hồ Chí Minh (Điểm đầu tiếp giáp Ranh Trảng Bàng (Tây Ninh), điểm cuối giáp Quốc Lộ N2)- (áp dụng đối với đường giao thông nhựa) Cách 150m giao đường Bàu Trai (Tân Phú) - Cách 150m hướng Kênh Cầu Duyên |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28226 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Thạnh |
Đường Bắc Chiên-Cả Bản Rạch Bắc Chan đến xã Vĩnh Bình |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28227 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thị Hạnh Đường Nguyễn Thị Hạnh (trong đê bao) |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28228 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28229 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thị Hồng
|
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28230 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Châu Sổ
|
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28231 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 1) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m - 5,5m - 3m) |
966.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28232 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 2) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m - 5,5m - 3m) |
966.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28233 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
966.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28234 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
966.000 | 676.000 | 386.000 | 96.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28235 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Đỗ Văn Giàu (Đường Xóm Ngọn) Trần Văn Ngà - Nguyễn Văn Tịch |
966.000 | 676.000 | 386.000 | 96.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28236 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi) Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An |
966.000 | 676.000 | 386.000 | 96.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28237 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 1) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 8,5m (không có vỉa hè) |
966.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Từ hộ bà Huyên đến giáp đường Tỉnh lộ 514
|
961.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28239 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị Trấn Hà Lam Đường từ Quốc lộ 1A (cổng làng TN lập nghiệp) → giáp Bình Quý |
960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28240 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Duy Tân - Thị Trấn Hà Lam Từ Cầu Chung Phước → Đường bê tông (gần máy gạo ông Minh và nhà ông Trình đối diện) |
960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |