Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28201 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Đường Rạch Sâu
|
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28202 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Đường Cầu Cau
|
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28203 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
ĐH 8 ĐT 784 - Đình thần Truông Mít |
973.000 | 680.000 | 388.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28204 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
ĐH 17 ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha |
973.000 | 680.000 | 388.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28205 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
Đường Tầm Lanh - Truông Mít ĐT 784 - Đường 17-17 |
973.000 | 680.000 | 388.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28206 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khai thác quỹ đất - Khu C - Xã Tam An
|
975.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28207 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khai thác quỹ đất - Khu B - Xã Tam An
|
975.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28208 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt số 1 đường Phạm Văn Đồng - Thị Trấn Khâm Đức
|
975.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28209 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường chính trong các khu dân cư - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng) Từ nhà ông Lê Truyền → đến hết sân vận động thôn Phú Bông (Giáp ĐH25.DX) |
972.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28210 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ
|
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28211 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28212 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Cầu dây 2, Tân Long (Long Thuận cũ) Cặp kênh Bà Mía |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28213 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28214 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thành cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28215 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ) Cụm Trung tâm xã |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28216 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
QL 62 (phía giáp đường) Cầu Quảng Cụt - Rạch Ông Sự |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28217 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28218 | Tỉnh Cà Mau xã Thới Bình |
Đường Mậu Thân Đường 30 tháng 4 (Ranh đất ông Bảy Nguyên) → Cầu (Ngang nhà Năm Xuân) |
970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28219 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Các lô nền loại 1
|
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28220 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Thành |
Đường số 1
|
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |