Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28181 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường từ Quốc lộ 45 đến MBQH 9530
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28182 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường từ Quốc lộ 45 đến nhà văn hóa Phúc Triền 2
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28183 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường từ Quốc lộ 45 đến nhà văn hóa Kim Bôi
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28184 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường từ Chợ Nhàng đi Quảng Thành (đường đá)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28185 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 429/16 (Nhà văn hóa) đến 158/17 (Cuối đồi)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28186 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 874/12 (ông Bắc) đến 919/12 (nhà văn hóa)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28187 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 693/12 (ông Bình) đến 976/12 (ông Chương)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28188 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường Thống Nhất: Giáp phường Thiệu Khánh cũ đến giáp xã Thiệu Giao cũ
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28189 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ đường Đông-Định-Đức (đường bờ bắc kênh Bắc-xã Quảng Định) đến hết địa phận xã Quảng Đông
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28190 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28191 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28192 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vàm Cỏ |
ĐH Nhựt Long
|
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28193 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp đường Võ Chí Công → đến nhà ông Võ Hoa (đường đi đồng muối cũ) |
975.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28194 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28195 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Đường ấp 3 Tròn
|
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28196 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Đường Hốc Nghệ
|
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28197 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Đường đình Long Thới
|
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28198 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Bà Tý (đường xóm Thánh Thất)
|
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28199 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Đường đình Long Cang
|
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất ở |
| 28200 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Đường Công Điền
|
975.000 | 682.000 | 390.000 | 97.000 | - | Đất ở |