Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28161 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 4918 các lô còn lại không bám đường liên phường
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28162 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 8496 các lô còn lại không bám Tỉnh lộ 517
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28163 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 535 các lô còn lại không bám đường liên phường
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28164 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ ông Thao đến nhà ông Định, Tổ dân phố Văn Khê
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28165 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ nhà ông Liên đến nhà ông Long Bằng, Tổ dân phố Văn Khê
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28166 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ Nhà văn hóa đến sân bóng Tổ dân phố Đồng Cao và từ ngã ba bà Quang đến nhà ông Đạt
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28167 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ nhà ông Đăng đến hết nhà ông Thắng Tổ dân phố Đồng Cao
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28168 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc từ giáp cầu Cáo - Cầu đi Trường Nguyễn Chính (KP. Đông Xuân)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28169 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các đường ngõ, ngách còn lại của các khối phố Thống Nhất - Cao Sơn - Phượng Lĩnh - Nam Sơn (Chiều rộng đường ≤ 4m)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28170 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 771
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28171 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Mặt bằng quy hoạch số 1622, 1623, 825 - Đường còn lại
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28172 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Tỉnh lộ 515b từ giáp Quốc lộ 47 - Thiệu Trung
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28173 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường trục khu phố Toàn Tân từ Cổng Làng - cầu kênh Bắc
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28174 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Khu vực MBQH số 70/QH năm 2010
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28175 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường nội bộ còn lại MBQH 538
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28176 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường nội bộ MBQH 537
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28177 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các tuyến đường trục chính thuộc các phố xã Đông Anh (cũ) có chiều rộng mặt đường > 4m
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28178 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Tuyến đường còn lại MBQH 770
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28179 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ ngã ba đường bê tông sau làng đến giáp xã Định Thành (phía Nam đường)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28180 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 3076 Lô 2 (Các lô đều tiếp giáp Đường Bôn-Đông Khê)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |