Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28141 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 870/11 (ông Cảnh) đến 910/11 (ngã ba ông Luật)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28142 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28143 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28144 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28145 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28146 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28147 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28148 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28149 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 476/6 (Quốc lộ 45) đến 798/6 (kênh sông Mực)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28150 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 24/5 (Quốc lộ 45) đến 70/5 (ông Hiệp)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28151 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 370/6 (ông Công) đến 472/6 (Quốc lộ 45)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28152 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 87/6 (ông Luận) đến 255/6 (ông Khanh)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28153 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 6/97a (ông Phòng) đến 425/6 (ông Đại)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28154 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 3/5 (Quốc lộ 45) đến 59/5 (ông Tâm)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28155 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ Nhà ông Đính Lợi đến đường Tàu 101 (cũ) Tổ dân phố Thành Vinh
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28156 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ Sân thể thao Tổ dân phố Thành Vinh đến Cống Trắng Tổ dân phố Thành Vinh
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28157 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 630 lô 2,3
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28158 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các tuyến đường trục Tổ dân phố Văn Bắc, Văn Nam,Văn Thắng, Văn Trung, Văn Thịnh, Văn Châu, Văn Đoài
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28159 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2063 Đồng Ròn
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28160 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 3075
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |