Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28121 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Ngọ đến hết đất ông Nam
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28122 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Thông đến hết đất ông Hải Vượng
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28123 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Nhị đến hết đất Đài phát thanh - Truyền hình
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28124 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Phượng Đằng đến đất ông Hoà Thuý (Đường bê tông)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thà đến hộ bà Phương
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường, ngõ ngách còn lại thuộc, tờ bản đồ 38
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28127 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thuấn đến Nhà văn hóa thôn Tân Phong
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28128 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Thêu đến hộ ông Tiến
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28129 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 656 Lê Thái Tổ
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tăng (Lan) đến hộ ông Thành
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 66 Nguyễn Trinh Cơ
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28132 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ cầu cấp ké đến ngã ba khe Tre
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28133 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đoạn từ xã Hợp Tiến đến hộ ông Đức, ông Bính (đoạn 1)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28134 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đoạn từ qua hộ ông Thành Hằng đến hộ ông Lý (đoạn 3)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28135 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ Tỉnh lộc 505 (Luyện Mai thửa 252 tờ 08) đến ông Nguyên (thửa 100 tờ 18)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28136 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Lô 2, 3 tại MBQH số 831
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28137 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 485
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28138 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đoạn từ nhà ông Tam đi vào Trường Mầm non mới (MBQH số 1163 - mặt đường rộng 7,5m)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đoạn Quốc lộ 45 (cũ) (Kim Sơn - Hiệp Khởi)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28140 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 878/11 (ông Khôi) đến 880/11 (ông Kích)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |