Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Tuấn đến hộ ông Liên
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28102 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Khu lô 2.2 (Đầm Bối) MBQH (thửa 1350 đến 766 tờ 44)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28103 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Đinh Chương Dương Từ kênh bắc đến hết địa phận xã Hậu Lộc
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Ngã tư Minh Thọ đi cống Ba Bồ
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã ba rẽ đi hội trường thôn Lộc Tiên đến hết thôn Y Bích
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ ngã ba Bưu điện (tiếp giáp đường ĐH-HH.25) đến tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong (cũ) đến ngã ba Bưu điện (tiếp giáp đường ĐH-HH.25)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong đến hết địa phận xã Hoằng Châu
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Lưu đến hết địa phận xã Hoằng Phong (tiếp giáp xã Hoằng Châu)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Đông đến hết địa phận xã Hoằng Lưu (tiếp giáp xã Hoằng Phong)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ hết thôn Đắc trí đến giáp xã Định Hòa
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Từ giáp xã Định Bình đế giáp MBQH KDC Phang thôn
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ ông Dũng Vân đến giáp xã Định Thành (phía Bắc kênh tưới Nam sông Mã)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28114 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ cầu Soi đến nhà ông Vũ (thôn Mỹ Cầu)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28115 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ nhà ông Phượng (Liêu) đến ngã tư nhà ông Phúc Vĩnh Gia 2
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28116 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Nga Phú
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28117 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Khu chợ Phú Phượng: Từ đất nhà ông Tâm đến hết đất nhà ông Hàn Ngọc Thanh (Từ thửa 142 tờ 14 đến thửa 53 tờ 14)
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28118 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ đất nhà ông Khuê (Khu cấp dân cư mới) phía đối diện là đường vào thôn Thanh Sơn - đến hết đất Chợ Nỗ Rắc
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28119 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ cầu Trắng thôn Phú Quang đến giáp Bưu điện văn hóa xã thôn Thanh Sơn
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28120 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Đoạn từ giáp nhà bà Hứa thôn Bái Gạo 2 đến nhà ông Tha thôn Bái Gạo 1
|
978.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |