Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28041 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ liên xã Tân Thành (cũ)
|
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28042 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Cầu Kênh T1 - Kênh 2 (xã Tân Thành cũ) |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28043 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Cống Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh
|
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28044 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp kênh |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28045 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Lăng |
Các đường còn lại | Đoạn 9 Cầu Hích → Giáp đất xã Đồng Hỷ |
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28046 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Trục phụ đường Tỉnh lộ 263 | Đường từ TL263 (Km0 + 950) đi xóm Đồng Nghè 1, xã Động Đạt cũ + 500m hướng đi trường THCS Động Đạt 1 TL263 (Km0 + 950) → Xóm Đồng Nghè 1, xã Động Đạt cũ + 500m hướng đi trường THCS Động Đạt |
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28047 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ 2,5m đến < 3,5m | Địa phận xã Đồng Liên cũ Toàn tuyến |
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28048 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đất nhà ông Hóa (mù) → đến hết đất nhà ông Thanh (Đông đường) |
980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28049 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Hiệp |
Tuyến Kênh Phụng hiệp Bắt đầu từ hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Luỹ, trên lộ → Đến hết ranh Miễu nhà ông Trung, trên lộ |
980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28050 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 2 (đường Ngang) - Xã Tam Thái
|
980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28051 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cà Dy Đoạn từ nhà A Lăng ông Mười → đến Cầu Bến Giằng |
980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28052 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Khánh |
Đường Ba Sa - Gò Mối (Đường Cặp Kênh Ba Sa - đầu tư năm 2023) ĐT 825 - QL N2 |
980.000 | 686.000 | 392.000 | 98.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28053 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI | Các đường bê tông rộng trung bình 3m, chạy dọc theo kênh hồ núi cốc
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28054 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đi đường bãi rác đi Khu tái định cư Khu công nghiệp Sông Công II Đầu ngõ → Kênh Núi Cốc |
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28055 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đi đường bãi rác, đi Nhà văn hóa xóm Tân Mỹ 1, đi Lữ đoàn 210 Đầu ngõ → Hết đất xã Tân Quang |
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28056 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Các trục phụ bám đường bê tông rộng trung bình 3m từ đoạn đường 36m đến trụ sở Đảng ủy phường Bách Quang. Đầu ngõ → Hết ngõ |
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28057 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Các trục phụ còn lại có đường bê tông >3m Đường Lương Sơn → Vào 200m |
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28058 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà ông Sáng (Nhân Sơn) đến Sơn Hậu và Xuân Sơn
|
980.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28059 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Huệ |
Các vị trí khác - Phía tiếp giáp đường |
980.000 | 686.000 | 392.000 | 98.000 | - | Đất ở |
| 28060 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ ngã ba Tượng đài Liệt sỹ đến hết Trường THCS & THPT Thống Nhất
|
978.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |