Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 28001 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ giáp XN vôi (cũ) → đến giáp mốc hướng Bắc đường cao tốc |
999.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28002 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông rộng ≥ 5m - Thị trấn Ái Nghĩa Đường Bê tông rộng ≥ 5m còn lại gồm: Khu Nghĩa Hiệp, Khu Nghĩa Mỹ (khu Nghĩa Nam cũ), Khu Song Mỹ, Khu An Đông |
993.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 28003 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Thuận |
Đường Cách Mạng Miền Nam Đường ĐT 787B (gần chợ Cầu Xe) - Đường Hồ Chí Minh |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28004 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa số 19,20, tờ bản đồ số 195 đến đường DD3; Tổ dân phố 6 Bắc Sơn
|
990.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28005 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Thái KDC Khánh Xuân, thôn Khánh Thọ, xã Tam Thái |
990.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 28006 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương Từ giáp nhà ông Vị, theo đường vào khu TĐC cài ghép → đến đường nối đường trục chính từ cầu sông Trường Giang - đường Võ Chí Công (về hướng biển) |
990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28007 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Mai Thúc Loan Đoạn từ giáp Nguyễn Văn Trỗi → đến cống Quyên |
990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28008 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28009 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Phan Đình Phùng
|
990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28010 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Triệu Nữ Vương
|
990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28011 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Nguyễn Xuân Hòa
|
990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28012 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Trần Văn Ơn
|
990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28013 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Thuận Yến
|
990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28014 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Lê Anh Xuân
|
990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LKB:01-LKB:06; C:12-C:17)
|
990.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28016 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ số 4, số 5 và số 7 - Xã Tiên Châu
|
990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28017 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 giáp xã Tam Vinh - huyện Phú Ninh - Xã Tiên Phong Từ giáp đất ông Trần Sanh, ông Được → đến giáp Tam Vinh, Phú Ninh |
990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 28018 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ anh Hộ đến anh Long Linh
|
990.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28019 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ anh Hoàng Tranh đến Cồn Hồ
|
990.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 28020 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ bà Huyền Tài đến ông Giống
|
990.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |