Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27941 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Tuấn Khanh đến nhà ông Mạnh - thôn Sơn Hạ (Thửa 250, tờ bản đồ số 14 đến thửa 326, tờ bản đồ số 14)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27942 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp đường 8B đến nhà ông Vệ Hảo - thôn Phúc Lý (Thửa 324 TBĐ số 42 đến thửa 587 TBĐ 41)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27943 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Khu dân cư Cửa Phủ thôn Kênh thôn, Cửa Đình thôn Yên Định
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27944 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Đoạn từ nhà bà Đằng thôn 4 đến ngã ba hộ nhà ông Quang Duyên thôn 2
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27945 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Các lô còn lại trong tuyến đường nội bộ thuộc MBQH
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27946 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Từ lô LK: A-11 đến LK: A-20
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27947 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Từ lô LK: B-11 đến LK: B-20
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27948 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Từ lô LK: C-18 đến LK: C-28
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27949 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Từ lô LK: C-12 đến LK: C-17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27950 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Kênh Xáng B Đường Kênh Chín Trì-ranh xã Thuận Thành cũ |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27951 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Tập Đoàn 8 Đường Trường Bình - Phước Lâm - đường đê bao sông Mồng Gà |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27952 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Đê bao Sông Mồng Gà Đường QL50 - đường Lương Văn Bào |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27953 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Trường Bình - Phước Lâm Đường QL50 - Cầu Hội |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27954 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
ĐH còn lại đi qua xã Mỹ Lộc
|
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27955 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Dương Thị Hai ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27956 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường giao thôn 2: Đoạn thửa 6, tờ bản đồ địa chính 11 đến hết thửa 76, tờ bản đồ địa chính 11
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27957 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ nhà ông Luyến (thửa 529, tờ bản đồ địa chính 67) đi đường Hồ Chí Minh (thửa 644, tờ bản đồ địa chính 67)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27958 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ thửa 194 và 186, tờ bản đồ địa chính 11 đến Nhà văn hóa thôn Thăng Bình (thửa 103 và 113, tờ bản đồ địa chính 12)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27959 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường 30a thôn Thăng Bình: Đoạn từ đường Thanh Niên (thửa: 356 và 375, tờ bản đồ địa chính 11) đến Nhà văn hoá thôn Thăng Bình (thửa: 225 và 220, tờ bản đồ địa chính 11)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27960 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Đảm (thôn Tân Chính) đến nhà ông Mai Văn Xô (thôn Thanh Trung)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |