Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27921 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ a Lý Thảo (thửa 441, tờ bản đồ 16) đến a Chính Luân (thửa 255, tờ bản đồ 16);
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27922 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Tình (thửa 442, tờ bản đồ 16) đến a Sơn Huy (thửa 312, tờ bản đồ 16);
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27923 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ a Thường Nụ (thửa 451, tờ bản đồ 16) đến a Khôi thửa 355, tờ bản đồ 16);
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27924 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ a Quân Nương (thửa 457, tờ bản đồ 16) đến ông Đảm (thửa 386, tờ bản đồ 16)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27925 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Tờ bản đồ 20 từ Hà Ngọc Quế (Phú Hậu 1) thửa 645 đến Đỗ Hùng Sơn (Phú Hậu 1) tờ bản đồ 21, thửa 494
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27926 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường ngõ Xóm Hai Lân ĐH Phước Lâm Long Thượng - đường Nguyễn Thị Cang |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27927 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường ngõ Xóm Hai Dung ĐT 835-đường Nguyễn Văn Chép |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27928 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường ngõ Xóm Ba Tấn Đường Huỳnh Thị Luông-đường Nguyễn Văn Chép |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27929 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường ngõ Xóm Út Non Rạch Bà Nhang-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27930 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Rạch Bà Nhang Ranh xã Thuận Thành cũ-ranh xã Mỹ Lộc cũ |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27931 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Đường Đình Chánh Thôn QL50 - Kênh Cây Mắm (đất ruộng) |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27932 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp bà Chung thôn 3 thửa 210, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông giang
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27933 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp bà Tấn thôn 3 thửa 257, tờ bản đồ 57, đến giáp sông Nông Giang
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27934 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Hậu Áng
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27935 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đoạn từ Tỉnh lộ 505 đến nhà ông Trần Văn Hạnh
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27936 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Cảnh đến Cầu đất
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27937 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Hiệp đến đường Tỉnh lộ 505
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27938 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Minh đến nhà bà Nguyễn Thị Hiệp
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27939 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Từ giáp đường Tỉnh lộ 514B đến giáp xã Thọ Ngọc
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27940 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp đường 8A đến nhà ông nhân - thôn Thanh Châu (Thửa 393 TBĐ số 27 đến thửa 306 TBĐ số 18)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |