Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27901 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 463 tờ số 17 đến thửa 415 tờ số 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27902 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 83 tờ số 17 đến thửa 3 tờ số 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 457 tờ số 17 đến thửa 324 tờ số 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27904 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 492 tờ số 17 đến thửa 432 tờ số 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27905 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 288 tờ 23 đến thửa 410 tờ 23
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27906 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 448 tờ 23 đến thửa 522 tờ 23
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27907 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại Từ kênh chính Phú Ninh qua thôn Đại Hanh (cũ) → đến hết đất ở nhà ông Niệm |
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27908 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 9 (đường Ngang) - Xã Tam Lộc Từ hết trường THCS Tam Lộc → đến giáp đường ĐH10.PN |
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27909 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) Từ hết nhà ông Thuận → đến giáp Tam Lộc |
1.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường Ruộng Cạn 1 thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến hết nhà ông Hán Văn Sử thôn Chuế Cầu
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27911 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường xóm Trong Gáo 2 thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến nhà ông Hán Khải Hoàn thôn Chuế Cầu
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27912 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường xóm Trong Gáo 1 thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp đường Tỉnh lộ 508 đến nhà ông Tuấn Dung thôn Chuế Cầu
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27913 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường xóm Đồng Thị thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến nhà bà Nhãn Thao thôn Chuế Cầu
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Các lô đất Khu tái định cư thôn Sơn Minh
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27915 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ ngã ba ông Nga Yên đoan tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 907 tờ 13 đi về hướng Đông đến hết khu dân cư tại thửa 833, 876 tờ 13
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27916 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Dọc hai bên đường trục chính từ điểm giao cắt đường Tỉnh lộ 505B đoạn ngã tư ông Quý thửa 614 tờ 13 đi về hướng tây đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Cấu (thửa 523 tờ 12); Phía phải đường đoạn từ ngã ba ông Quang Gia đi về phía nam đến đường Vạn Thiện - Bến En
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27917 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ a Sơn Hoa (thửa 356, tờ bản đồ 15) đến a. Tiến Châu (thửa 405, tờ bản đồ 15);
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27918 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ Tiến Châu đến (thửa 405, tờ bản đồ 15) đến C Luân (thửa 516, tờ bản đồ 15);
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27919 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Hược (thửa 201, tờ bản đồ 18) đến a Khanh Hoè (thửa 32, tờ bản đồ 19);
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27920 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ông Quang Bảy (thửa 161, tờ bản đồ 18) đến a Lưu (thửa 328, tờ bản đồ 18);
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |