Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27781 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Thanh Gấm (thửa 355 tờ 13) đến ông Lực (thửa 336 tờ 13)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27782 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Định Tám (thửa 83 tờ 13) đến ông Tám (thửa 321 tờ 13)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27783 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Ba Mơn (thửa 369 tờ 9) đến ông Rậy (thửa 680 tờ 9)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27784 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Đoài Đạo
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27785 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Bà Dân (thửa 16 tờ 06) - bà Thảo (thửa 284 tờ 06)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27786 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Ông Quyết (thửa 478 tờ 06) - ông Trân (thửa 223 tờ 06)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27787 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Khánh |
Đường tỉnh 269C (xã Tân Khánh - xã Phú Bình) | Đoạn 4 Ngã ba xóm Đồng Tiến → Hướng đi xã Tân Thành đến hết đất xã Tân Khánh |
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 27788 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
Phường An Phú Đông (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27789 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
Phường Thới An (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27790 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
Phường Tân Thới Hiệp (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27791 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
Phường Trung Mỹ Tây (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27792 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
Phường Đông Hưng Thuận (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27793 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
Phường Bình Đông (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27794 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
Phường Phú Định (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27795 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
Phường Chánh Hưng (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27796 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
Phường Tân Hưng (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27797 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
Phường Tân Mỹ (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27798 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
Phường Phú Thuận (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27799 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
Phường Tân Thuận (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 27800 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
Phường Phước Thắng (Khu vực II)
|
1.000.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |