Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27741 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 72 tờ số 10 đến thửa 104 tờ số 10
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27742 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Minh Thạnh |
ĐH.704 CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG CÒN LẠI |
1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27743 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường liên phường đi nhà ông Tám Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn đi đường nối bãi rác Tổ dân phố Sơn Lương
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27744 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn qua hộ ông Chỉnh đến hộ ông Viện Bản Cảy
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27745 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn giáp thửa 534 (Hộ ông Cần) đến thửa 400, tờ bản đồ số 25
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27746 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đoạn Hón Lải đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ bản đồ 15) - đi UBND xã (cũ)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27747 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Từ nhà ông Hoàng Xuân Hải thôn Pà Ban (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 143 đến nhà ông Ngân Văn Chôi thôn Eo Kén (thửa đất số 124, tờ bản đồ số 105) xã Thành Sơn (cũ)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27748 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ trung tâm Ban Công (thôn Ba) (cũ) đi ngã ba thôn Tôm
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Đoạn từ hộ ông Ợn (bản Pốc) đến hóng Có Mạ phía sau phân Viện (xã Yên Thắng)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27751 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Tuyến đường trong khu dân cư 02 bên (Điểm đầu nhà bà Đảm chiều thửa số 769, tờ bản đồ số 52 điểm cuối đất ở ông Tiến từ thửa số 1293, 1321, tờ bản đồ số 52 (trước đây là, tờ bản đồ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27752 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn đường chính chạy dọc gần sông mã từ làng thượng thửa số 696,726, tờ bản đồ số 54 (trước đây là, tờ bản đồ số 12 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên) đến điểm cuối hết thôn Thọ Đồn thửa số 10,31,47, tờ bản đồ số 57 (trước đây là, tờ bản đồ số 15 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên) (trừ các thửa đất tại mục 3.2)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27753 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Dọc hai bên đường trục chính của thôn gồm các đoạn: Từ Ngã tư ông Nguyễn Xuân Bốn đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 279 tờ 16 đi về hướng tây đến giáp thôn Minh Thịnh tại thửa 393 tờ 16 phải tuyến - thửa 445 tờ 16 trái tuyến; Từ Ngã tư ông Nguyễn Xuân Bốn đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 279 tờ 16 đi về hướng nam đến ngã ba ông Nhâm; Từ ngã ba bà Xoan Long đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 552 tờ 16 đi về hướng tây đến ngã ba Nhà văn hóa thửa 624, 632 tờ 16
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27754 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Từ ngã ba từ Trường Mầm non đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 1023, 1063 tờ 13 đi về hướng tây đến ngã ba ông Phạm Viết Hoàn rẽ hướng Nam đến ngã ba ông Thao Dục rẽ hướng đông đến giáp thôn Hợp Thịnh tại thửa 393 tờ 16 trái tuyến - thửa 445 tờ 16 phải tuyến
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27755 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐH.714 ĐT.744 (NGÃ 3 BƯNG CÒNG) → LÔ CAO SU NÔNG TRƯỜNG CAO SU AN LẬP |
1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27756 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐH.713 ĐT.744 (NGÃ 3 RẠCH KIẾN) → ĐT.749D (NGÃ 3 TRƯỜNG HỌC CŨ) |
1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27757 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐƯỜNG AN LẬP - LONG NGUYÊN ĐT.748 (XÃ AN LẬP CŨ) → RANH XÃ LONG NGUYÊN |
1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27758 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐT.749D (BỐ LÁ - BẾN SÚC) RANH XÃ THANH AN → NGÃ 4 CHÚ THAI (ĐT.744) |
1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27759 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC HUYỆN DẦU TIẾNG (CŨ) |
1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27760 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
LÊ DANH CÁT - ĐƯỜNG LONG ĐH.713 → ĐT.749D |
1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |