Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 569 tờ số 17 đến thửa 530 tờ số 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến thửa 490 tờ 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 457 tờ số 17 đến thửa 527 tờ số 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 92 tờ số 17 đến thửa 373 tờ số 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 83 tờ số 17 đến thửa 139 tờ số 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến thửa 323 tờ 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 81 tờ 17 đến thửa 136 tờ 17
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 664 tờ 23 đến thửa 658 tờ 23
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27709 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Thạnh |
Đường Lê Mạnh ĐT 837 - Cụm DCVL xã Hậu Thạnh Đông |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27710 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
Cụm dân cư xã Thủy Đông (cũ) Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27711 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
Cụm dân cư xã Tân Tây, Thủy Đông (cũ)
|
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất ở |
| 27712 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Các đoạn, tuyến đường còn lại đã đầu tư hạ tầng có chiều rộng > 3m
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 27713 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông) Ranh xã Lý Văn Lâm → Kênh xáng Lương Thế Trân |
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 27714 | Tỉnh Cà Mau phường Hoà Thành |
Kênh cầu Nhum Toàn Tuyến (Xã Hòa Thành) |
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 27715 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhưa, bê tông | Độ rộng mặt đường <2.0 m
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 27716 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Các đoạn đường còn lại chưa cỏ tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông | Độ rộng mặt đường rộng rộng từ ≥ 3m đến <5m
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 27717 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông | Độ rộng đường ≥ 5m
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 27718 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quân Chu |
Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông | Độ rộng đường < 2m
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 27719 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 1 Từ Km23 + 400 (giáp đất xã Bình Thành) → Km24+ 200 |
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 27720 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ BÌNH YÊN - ĐỊNH HÓA 1 | Đoạn 1 Từ đường rẽ xóm Đá Bay → Xóm Thẩm Rộc đến hết đất xã Bình Yên |
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |