Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến Trại Giam Thanh Lâm (thửa đất số 01 tờ bản đồ địa chính 21
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến thửa số 356, tờ bản đồ địa chính 89
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27603 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường liên TDP: Phù Bình, Phù Chẩn
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27604 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường trục chính Tổ dân phố Yên Doãn 1, Yên Doãn 2, Yên Cẩm 1, Yên Cẩm 2, Yên Trường, Yên Bằng, Yên Thành
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27605 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ từ nhà ông Đào Hữu Dũng đến nhà ông Mai Văn Kiên
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27606 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ từ nhà bà Nguyễn Thị Ngợi đến nhà ông Doãn Trọng Tiến
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27607 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ phố Trần Hưng, đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Quen đến hộ ông Đinh Văn Dũng
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27608 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ phố Trần Hưng, đoạn từ nhà ông Doãn Trọng Chung đến hộ bà Trần Thị Giống
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27609 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường nội bộ (mặt đường rộng 7,5m): LK15:01-LK15:07; LK14:01-LK14:04; LK13:01-LK13:05
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27610 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
LK-07:04 đến LK-07:05
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27611 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường dân sinh cao tốc Song song với đường Cao tốc Bến Lức - Long Thành |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27612 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Đào Minh Mẫn ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27613 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Bờ Đế ĐT826 - Đường Chín The |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27614 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Đoàn Bá Sở ĐT826 - Giáp ranh TP.HCM |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27615 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Ranh Tỉnh ĐT826 - Kênh Lò Gang |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27616 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Văn Đồn ĐT. 835B - ĐT 826 |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27617 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Lại Thị Sáu ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27618 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường tổ 4 Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh. xã Bình Chánh. Thành phố Hồ Chí Minh |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27619 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường liên tổ 8-9 ĐT.835B - Đường Phạm Thị Hớn |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27620 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường tổ 5 Đường Nhà Đồ - Khu dân cư |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |