Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27581 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Lê Khắc Minh, thôn Đội 4. thửa 38, tờ bản đồ 77 đến giáp thửa 149, tờ bản đồ số 77 hộ ông Mai Văn Toàn (thôn Đội 4)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27582 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp ông Sơn thôn Điền Trạch thửa 77, tờ bản đồ 67 đến giáp thửa 24, tờ bản đồ số 72 hộ ông Thiệu
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27583 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ đất ông Lê Văn Dũng qua ngã ba giáp đất ông Thắng đến công tiêu Hón Bầu thôn 2 Tân Sơn
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27584 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ ngã tư ông Hợp qua Nhà văn hóa thôn 2 Tân Sơn đến đầu đê Đồi Lau giáp đất ông Hoành
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27585 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đường dọc hàng thôn 3 Phúc bồi từ thửa 1805 tờ 10 đến thửa 1810 tờ 10
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27586 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ngã tư Long Thịnh (thửa 247, tờ 10) đến nhà bà Cần thôn Long Thịnh (thửa 342, tờ 10)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27587 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đoạn đường từ sau nhà ông Lê Khắc Khang thửa 1055 tờ 11 đi kênh chính bắc
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27588 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đường trục thôn 1 Yên Trường: Đoạn đường cây cậy, cổ bù thôn 1 Yên trường từ lô 01 (thửa 2000) đến lô 29 (thửa 1972)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27589 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ ông Tuẩn thôn Long Thịnh (thôn 6 (cũ) (thửa 366a, tờ bản đồ 4) đến ngã tư thôn 3 Yên Lược (thôn 4 cũ) (thửa 604, tờ bản đồ 8)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27590 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Đoạn 1 Ngã ba đường ĐT 259 → Hết đất ông Nông Văn Chiến |
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 27591 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Khau Gia | Đoạn 1 Cách lộ giới (QL3) 20m → Cầu Lủng Hoàn |
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 27592 | Tỉnh Cà Mau xã Hồng Dân |
Đường dẫn Cầu Lộc Ninh - Ngan Dừa Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Du → Đến giáp móng cầu Lộc Ninh - Ngan Dừa |
1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27593 | Thành phố Hải Phòng xã Thượng Hồng |
Đường trục chính các thôn Dinh Trại Như, thôn Kênh, thôn Gòi, thôn Ngõ, thôn Quàn Đầu đường → Cuối đường |
1.000.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27594 | Thành phố Hải Phòng xã Thượng Hồng |
Đường trục xã tại thôn Trâm Khê Đầu đường → Cuối đường |
1.000.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27595 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Đường trục chính các thôn còn lại Đầu đường → Cuối đường |
1.000.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27596 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Khu tái định cư Lâu Động Trọn khu |
1.000.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27597 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường liên xã Việt Khê đi phường Lưu Kiếm Đường 352 → Cầu Thiểm |
1.000.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27598 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 427 tờ bản đồ số 40 (Ông Lưu)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27599 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 458 tờ bản đồ số 38 (Ông Sơn Hòa)
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27600 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đường giao thôn 2: Đoạn thửa 6, tờ bản đồ địa chính 11 đến hết thửa 76, tờ bản đồ địa chính 11
|
1.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |