Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27421 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Đoạn từ đầu thôn Quyết Thắng đi đến Cầu hón Nga phía Cành Nàng
|
1.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27422 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Hẻm Ranh đất nhà Phạm Văn Thái, Ấp 8 → Hết ranh đất Phan Văn Toại |
1.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27423 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Từ thửa 20, tờ bản đồ số 329 đến thửa 57, tờ bản đồ số 329, Tổ dân phố 6 Phú sơn; Từ thửa 81, tờ bản đồ số 329 đến thửa 88, tờ bản đồ số 329; từ thửa 2, tờ bản đồ số 335 đến thửa 7, tờ bản đồ số 335; từ thửa 50, tờ bản đồ số 335 đến thửa 57, tờ bản đồ số 304, Tổ dân phố 6 Phú sơn
|
1.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27424 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Hẻm Nhà ông Phan Văn Hội → Hết ranh đất Hoàng Thị Rộng, Ấp 8 |
1.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27425 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Hẻm Nhà bà Phạm Thị Cúc → Nhà ông Phạm Văn Chiến |
1.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27426 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Hẻm Ranh đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chọn, Ấp 8 → Hết ranh đất Nguyễn Thị Hoa, Ấp 8 |
1.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27427 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Bờ Nam Sông ông Đốc Kênh xáng Mới, ranh đất bà Lý Kim Tiền (Bờ Đông) → Đê Tả, Ấp 6A |
1.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27428 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Bờ Nam Sông ông Đốc Cầu kênh Xáng cùng, Ấp 6A (2 bờ Đông, Tây) → Đê Tả, Ấp 6A |
1.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27429 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Bờ Nam Sông ông Đốc Ranh đất bà Trần Ánh Nguyệt, Ấp 6A → Hết ranh đất bà Phạm Thị Thủy, Ấp 6A |
1.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27430 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27431 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 1) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 27m (6m - 15m - 6m) |
1.035.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27432 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ UBND xã Tùng Lâm (cũ) đến giáp đường NS-BT
|
1.035.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27433 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Hồ Tùng Mậu: Từ tiếp giáp nhà ông Như đến giáp đường NS- BT
|
1.035.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27434 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp ông Quang Dần
|
1.035.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27435 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Đặng Văn Búp ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 | - | Đất ở |
| 27436 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Ngõ xóm ấp Long Giêng (Nhánh rẽ Đường Hủ Tíu) Đường Hủ Tíu - Nội Đồng |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 | - | Đất ở |
| 27437 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Xã Cần Giuộc (xã Long Hậu cũ)
|
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 | - | Đất ở |
| 27438 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Hủ Tíu ĐT. 835B - ĐT 826 |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 | - | Đất ở |
| 27439 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Kênh Sáu Mét ĐT 835 - ranh xã Phước Hậu cũ |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 | - | Đất ở |
| 27440 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Kênh Sáu Mét Đường Đặng Văn Búp - Ranh xã Mỹ Lộc |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 | - | Đất ở |