Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27401 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Đường Công vụ
|
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27402 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Lộ Đình ĐT. 835B - Đường Bờ Đai |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27403 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Lê Thị Ty ĐH 14 - Giáp ranh TP.HCM |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27404 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường số 04 (đường quy hoạch Vành đai phía Nam khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng)
|
1.043.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thôn Kim Tân 1 (Cồn Mà Đa) xã Hoằng Tiến
|
1.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27406 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên đường từ hộ ông Hồ Công Đồng (thửa 22, tờ bản đồ 39) đến hết đất ông Lê Kim Hiểu (thửa 43, tờ bản đồ 34)
|
1.043.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên đường đoạn từ Nhà văn hóa Hải Xuân đến giáp Khe Khoai
|
1.043.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27409 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Tân Đông) |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | - | Đất ở |
| 27410 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | - | Đất ở |
| 27411 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Đường số 2-Ấp 6 Nguyễn Chí Thanh - Phan Chu Trinh |
1.044.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | - | Đất ở |
| 27412 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đợi (Đường Phượng Đình 1)
|
1.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27413 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã Ba- xã Tư - Xã Ba Đoạn từ giáp đường QL14G → đến cầu Nông Trường |
1.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27414 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ đến thửa 15, tờ bản đồ 62, Tổ dân phố 13 Ngọc Trạo
|
1.043.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Từ ngã ba nhà ông Lát (giáp Tỉnh lộ 523) đến cầu Đen
|
1.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27416 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Cụm dân cư Bình Hòa Trung |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27417 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Phước |
QL N2 Ranh Thủ Thừa - Sông Vàm Cỏ Tây |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27418 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27419 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lệ |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 | - | Đất ở |
| 27420 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 | - | Đất ở |