Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27341 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Trọng Tấn: Từ ngã ba đường Đặng Tiến Đông đến thửa số 10, tờ bản đồ số 321 (115) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Trường Sơn
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27342 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa 23, tờ bản đồ số 318 (112) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011 đến tường rào phía bắc thửa đất đền bà Quán; Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 322 (116) đến thửa 8, tờ bản đồ số 317 (111); Từ thửa số 9 tờ 317 (111) đến thửa 4, tờ bản đồ số 318 (112); Từ thửa 19, tờ bản đồ số 309 (103) đất UBND phường đến thửa 12, tờ bản đồ số 310 (104), Trường Sơn
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27343 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường dân cư nối đường Đội Cấn: Từ thửa 49 về phía Tây đến thửa 43 tờ 232 (111) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27344 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường nối đường Phan Chu Trinh (tổ 12): Từ thửa 1 tờ 213 (92) về phía Bắc đến thửa 14 tờ 204 (83) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27345 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường nối đường Phan Chu Trinh (tổ 12): Từ thửa 13 tờ 214 (93) về phía Tây đến thửa 2 tờ 203 (82) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011 (giáp địa giới phường Ba Đình)
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27346 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường nối đường Lê Lợi: Từ thửa 18 tờ 257 (136) về phía Tây đến thửa 53 tờ 250(129) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27347 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường nối đường Lê Lợi: Phía Bắc cầu Hà Lan từ thửa 24 tờ 263 (142) đến thửa 8 tờ 262 (141) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27348 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các ngõ còn lại nối với đường Tôn Thất Thuyết
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27349 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27350 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà bà Bảy(thửa 1451, tờ 46) đến ông Nghiêu (thửa 377, tờ 49)
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27351 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà bà Cảnh (thửa 1463, tờ 46) đến ông Trung (thửa 376, tờ 49)
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27352 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Ngõ vào thửa 142- ngang thửa 167, tờ bản đồ số 271
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27353 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Chân đê qua các thửa 47 - thửa 54, tờ bản đồ số 271; Từ kênh KT2 từ thửa 104 đi về phía Đông đến thửa 112, tờ bản đồ số 286
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27354 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Hán |
Đường Tỉnh lộ 269D | Đoạn 3 Qua ngã ba xã Khe Mo cũ + 200m → Ngã ba đường rẽ đình làng Ấp Chè |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27355 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Hòa |
Các tuyến đường rẽ trên đoạn đường từ ngã ba Thương nghiệp đến cổng Bệnh viện Trại Cau vào 200m | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau đi xã Nam Hòa Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau → Giáp đất xã Nam Hòa |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27356 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nam Hòa |
Các tuyến đường rẽ trên đoạn đường từ ngã ba Thương nghiệp đến cổng Bệnh viện Trại Cau vào 200m | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27357 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Từ Quốc lộ 37 ngã tư chợ Đồn đi đình chùa Miền Kha Sơn Thượng đến hết đất xã Kha Sơn | Đoạn 3 Ngã tư đình Kha Sơn Thượng → Hết đất xã Kha Sơn |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27358 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Từ Ngã ba Hòa Bình qua chùa Phao Thanh đến hết đất Kha Sơn | Đoạn 2 Đình Phao Thanh → Hết đất xã Kha Sơn |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27359 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Các đường còn lại | Đường nhựa, đường bê tông rộng từ 3,0m đến dưới 5,0m
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27360 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 2 Cầu Cô Dạ → Ngã tư rẽ vào chùa Cô Dạ |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |