Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27241 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Nhánh rẽ đường Triệu Quốc Đạt: Đoạn từ thửa số 70 và 71, tờ bản đồ số 249 đến thửa số 2 và thửa số 27, tờ bản đồ số 253
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27242 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 17 Đường số 22 đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27243 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Thuận → Đường sắt (nối đi nghĩa địa cầu Rẽo) |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27244 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất bà Đặng Thị Phương → Đường sắt Hà Thái (TDP Hiệp Đồng) |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27245 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất bà Đặng Thị Phương → Ông Nguyễn Văn Tuấn (Nhánh 1), đến hết đất ông Nguyễn Danh Trường (Nhánh 2), đến đất bà Tạ Thị Quyết (Nhánh 3) |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27246 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Trường → Nhà ông Nguyễn Văn Phẩm |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27247 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Chín → Đất ông Nguyễn Trung Kiên |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27248 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Đàm Văn Hồng → Nhánh 1 đến hết đất bà Nguyễn Thị Huyền, Nhánh 2 đến hết đất bà Phạm Thị Hằng, Nhánh 3 đến đất ông Nguyễn Văn Thịnh |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27249 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Toán → Đất ông Nguyễn Văn Chương |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27250 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Thi → Đất bà Nguyễn Thị Hồng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27251 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất bà Nguyễn Thị Tính → Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Mười |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27252 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Quyết → Nghĩa địa TDP Hiệp Đồng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27253 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Nhà ông Nguyễn Văn Ngân → Ngã ba nhà ông Lưu Công Đoàn tổ dân phố Hiệp Đồng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27254 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Các trục phụ Tỉnh lộ 263B | Các trục đường còn lại
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27255 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Các trục đường còn lại | Độ rộng đường < 3m và các trục đường còn lại
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27256 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Tuyến Đông - Tây 1 (đường liên thôn)
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27257 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Tuyến Bắc - Nam 1 (đường vào thôn Đông Xuân)
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27258 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Các tuyến đường nội bộ MBQH rộng 6,5 m
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27259 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường Tôn Đức Thắng đất bà Nguyễn Thị Thu Phương qua Nhà văn hóa mới tổ dân phố Thành Lập → Đất bà Nguyễn Thị Thúy tổ dân phố Thành Lập |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27260 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba miếu Thành Lập → Đất bà Nguyễn Thị Dung, TDP Thành Lập |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |