Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27221 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa 51, tờ bản đồ số 413 (42) đến thửa 25, tờ bản đồ số 420 (49) Bản đồ địa chính xã Hà Lan năm 2011, Xuân Nội
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27222 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa số 23, tờ bản đồ số 358 (152) thửa 23, tờ bản đồ số 357 (151); từ thửa số 64, tờ bản đồ số 368 (162) đến thửa 14, tờ bản đồ số 374 (168) (UBND phường) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố số 15
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27223 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa 10, tờ bản đồ số 141 đến thửa 57, tờ bản đồ số 131 Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố số 16
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27224 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11ĐL - Xã Đại Tân (Miền núi) Từ đường ĐH11.ĐL (nhà ông Mai Hiền) → đến kênh chính Khe Tân (Nhà ông Khởi) (cả hai bên) |
1.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27225 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông XM - Xã Đại An (Đồng bằng) Đường Bê tông rộng >=4m, <5m |
1.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27226 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngã ba đất ông Khúc Văn Khương → Hết đất Hồng Tiến (giáp đất phường Bách Quang) |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27227 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường giao cắt đường sắt qua nhà ông Trần Văn Chờ tổ dân phố Mãn Chiêm → Đường gom Quốc lộ 3 mới |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27228 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngã ba đất ông Bùi Văn Hùng → Hết đất bà Dương Thị Sáo |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27229 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngã ba ông Hà Văn Màu → Đất ông Bùi Văn Huấn |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27230 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường sắt → Giáp đường gom Quốc lộ 3 mới |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27231 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đất nhà ông Lê Văn Hợi đi 2 nhánh (nhánh 1 → Đất bà Đồng Thị Thắng, Nhánh 2 hết đất Đồng Văn Tứ), TDP Diện |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27232 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đất nhà ông Nguyễn Văn Hiệp tổ dân phố Diện → Đất bà Đồng Thị Thuyết tổ dân phố Diện |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27233 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba TĐC Mãn Chiêm → Đất ông Hà Văn Đoàn |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27234 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đất nhà ông Trần Văn Bốn → Đất nhà ông Dương Văn Lượng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27235 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngõ cạnh đất ông Nguyễn Thế Bình TDP Thống Hạ → Hết đất địa phận phường Phổ Yên |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27236 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) Đoạn từ địa giới xã Quế Mỹ → đến Cầu Chợ Đụn |
1.050.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27237 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ Đoạn từ cống trên nhà ông Lực → đến giáp xã Quế Thuận |
1.050.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27238 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10)
|
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27239 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường LH-19 ĐT 826C - hết đường |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 | - | Đất ở |
| 27240 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường LH-18 ĐT 826C - Sông Cần Giuộc |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 | - | Đất ở |