Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27201 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Dương Văn Lập → Đất ông Dương Văn Ngân |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27202 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Dương Văn Minh (giáp đất KĐT Việt Hàn) → Đất bà Nguyễn Thị Tuyết |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27203 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Dương Văn Chiến → Đất bà Trần Thị Hiền |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Tuyến đường nội bộ: LK2:01-28
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27205 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đường có lộ giới dưới 3m Đầu đường → Cuối đường |
1.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27206 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các ngõ có đầu nối với đê sông Lạch Tray (phía trong đê) Ngõ nhỏ hơn 5m |
1.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27207 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Các trục phụ Tỉnh lộ 263B | Các trục đường còn lại
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27208 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Các trục đường còn lại | Độ rộng đường < 3m và các trục đường còn lại
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27209 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Nhà ông Đỗ Thành Thuyết tổ dân phố Thành Lập → Mương nội đồng 1 |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27210 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất bà Lưu Thị Tuyên → Khu dân cư Hồng Diện |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27211 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba nhà ông Trần Văn Động đi qua hồ → Hết đất ông Trần Đức Thiện - Nhà thờ họ (TDP Ngoài) |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27212 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba ruộng ông Bùi Văn Lon → Ngã tư hồ to (TDP Giếng) |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27213 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đi dọc đường sắt → Hết đất ông Trịnh Văn Mua |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27214 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba dọc đường sắt (đất ông Dương Văn Tẻn) → Đất ông Dương Văn Vân |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27215 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba ao ông Dương Văn Giao → Hết đất ông Dương Văn Hào |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27216 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba ao ông Dương Văn Tâm → Hết ruộng ông Dương Văn Quyền |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27217 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba ông Dương Văn Dễ → Đất ông Dương Văn Đoàn (TDP Ngoài) |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27218 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Trần Quốc Việt → Bà Dương Thị Kính |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27219 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba canh nhà văn hóa TDP Chùa → Đất ông Lưu Quang Thống |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27220 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Kỳ Lam (đường 11,5m) - Xã Điện Thọ
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |