Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27181 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC PHỤ | Đường Tỉnh lộ 274 đi xóm Thượng Vụ 1 → Ngã ba quán ông Nguyễn Văn Bình |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27182 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC PHỤ | Qua đường liên kết vùng 250m → Ngã ba nhà ông Long Trúc |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27183 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường vào xóm Phú Lâm | Từ Nhà văn hóa xóm Phú Lâm đi các hướng
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27184 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Các trục phụ còn lại từ đường tỉnh 261C vào các xóm | Từ ngã ba, ngã tư đi các hướng và các nhánh còn lại
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27185 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường bờ sông Đào | Đoạn còn lại đến hết đất xã Kha Sơn
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27186 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Từ ngã ba đi xóm Viên đi các hướng còn lại | Từ ngã tư xóm Diễn đi các hướng còn lại (đường bê tông ≥ 3,5m)
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27187 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Các đường còn lại | Đường nhựa, đường bê tông rộng từ 3,0m đến dưới 5,0m
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27188 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ đường Tỉnh lộ 526 xã Thành Lộc đi xã Đồng Lộc
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27189 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8: mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 3m
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27190 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
MBQH điểm dân cư xen cư và tái định cư thôn Đồng Minh, xã Vĩnh Phúc, huyện Vĩnh Lộc: Các tuyến đường nối với đường giao thông hiện trạng
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27191 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ninh |
Từ lô LK-01, tờ bản đồ số 11 đến lô LK-18, tờ bản đồ số 11
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27192 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Long |
Tuyến dân cư ấp 4, Tân Long (ấp 2, Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27193 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Đường kết nối ĐT 817- HL7 Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Chợ Bình An cũ |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27194 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Huệ |
Các vị trí khác - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bêtông |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27195 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Sáu → Đất ông Nguyễn Văn Thịnh |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27196 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba ruộng ông Trần Đức Phượng → Đất bà Lưu Thị Hồng Nguyên |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27197 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba bà Hà Thị Thu Thủy → Đất ông Trần Xuân Trường |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27198 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đường sắt → Nhà ông Lưu Quang Tý |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27199 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba trạm điện Tổ dân phố Chùa → Đường sắt Hà Thái |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27200 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đất ông Lưu Mạnh Hồi tổ dân phố Chùa → Nhà ông Phạm Quang Luân tổ dân phố Hiệp Đồng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |