Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27141 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Quyết → Nghĩa địa TDP Hiệp Đồng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27142 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Nhà ông Nguyễn Văn Ngân → Ngã ba nhà ông Lưu Công Đoàn tổ dân phố Hiệp Đồng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27143 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đất bà Nguyễn Thị Nga tổ dân phố Hiệp Đồng → Ngã ba hết đất ông Nguyễn Văn Nguyên tổ dân phố Hiệp Đồng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27144 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Huấn → Hết đất ông Vũ Duy Hằng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27145 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất bà Phạm Thị Lan → Hết đất ông Nguyễn Văn Cường |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27146 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất bà Lưu Thị Ngân → Đất ông Nguyễn Văn Quán |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27147 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đất bà Nguyễn Thị Chiến tổ dân phố Hiệp Đồng qua đất bà Lưu Thị Ngân → Giáp mương nước |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27148 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ vào tổ dân phố Kè Ưng Đường Thống Nhất → Vào 100m |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27149 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng ≥3m
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27150 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng ≥3m
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27151 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Sau 200m → Ngã ba |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27152 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Km6/H3+10 qua Nghiêm đi xóm Lý Nhân Đường Vũ Xuân → Vào 100m |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27153 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Km8/H3+50, đường rẽ phía Bắc đi xóm Bãi Hát Đường Vũ Xuân → Vào 200m |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27154 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Sau 200m → Nhà văn hóa xóm Bãi Hát |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27155 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi NVH xóm Trung Thành 4 | Đoạn 2 (+) 200m → NVH xóm Trung Thành 4 |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27156 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn đi NVH xóm Trung Thành 3 | Đoạn 2 (+) 200m → NVH xóm Trung Thành 3 |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27157 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đất ông Bá Văn Dũng → Đất ông Sáng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27158 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đất nhà ông Phương → Đất ông Sáng |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27159 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Trịnh Quang Huy: Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 385 (179) đến thửa 23, tờ bản đồ số 387 (181) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố Đông thôn
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27160 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Từ ngã ba đất ông Dương Văn Hiếu → Đất bà Đồng Thị Bộ, TDP Diện |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |