Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27121 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường vào khu di tích Óc Eo Từ ĐT824 - đường đi khu di tích Óc Eo |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27122 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27123 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngã ba giáp đất ông Đặng Đức Nụ → Giáp đất ông Nguyễn Văn Ước tổ dân phố Thành Lập |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27124 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt dưới 3m |
1.050.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27125 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Hán |
Đường Tỉnh lộ 269D | Đoạn 3 Qua ngã ba xã Khe Mo cũ + 200m → Ngã ba đường rẽ đình làng Ấp Chè |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27126 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Hán |
Đường đi Đèo Khế | Đoạn 1 Ngã ba Khe Mo cũ → Qua chợ Khe Mo cũ 100m |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27127 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 9: Rẽ tổ dân phố Tân Trung Đường Lương Sơn → Trại chăn nuôi Đăng (Chi) |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27128 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ cạnh nghĩa trang khu mánh Đường Nguyễn Văn Cừ → Vào 200m |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27129 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Xuân Trung cũ - Xã Tam Đàn
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27131 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Trục phụ đường Hòa Bình (ĐT261) phường Phúc Thuận (từ km đến hết địa phận phường Phúc Thuận) | Đoạn 3 Ngã ba TDP Đậu → Đập tràn Tân Lập |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27132 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
Đường Tỉnh lộ 274 → Hết đất Nhà văn hóa xóm Xuân Hà 4 |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27133 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
Chân đập hồ Suối Lạnh → Đỉnh Đèo Khế (hết địa phận xã Thành Công) |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27134 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ vào Trung tâm Sát hạch lái xe Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức đến cầu Đồng Vai Đường Thống Nhất → Vào 250m |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27135 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Sau 100m → Đến 300m |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27136 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phúc Thuận |
Đoạn 22 | Đoạn 22.2 Độ rộng mặt đường rộng < 3,5m |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27137 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Các thửa đất bám trục đường chính thôn (573, 574, 552, tờ bản đồ số 44)
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27138 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Các thửa đất bám trục đường chính thôn(thửa 563, 564, 565, 566 tờ 24)
|
1.050.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27139 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Bình |
Cụm dân cư Cả Rưng (xã Tuyên Bình Tây) Đường Vĩnh Thuận - Tuyên Bình Tây |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27140 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất bà Nguyễn Thị Tính → Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Mười |
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |