Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27101 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
1.066.000 | 746.000 | 426.000 | 106.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27102 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đỗ Huy Rừa
|
1.064.000 | 744.000 | 425.000 | 106.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27103 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Tuyến kênh Đường Cộ (bên trái tuyền) - phường Tân Xuyên cũ Ngã tư Bảy Nữa → Kênh Xáng Bạch Ngưu |
1.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 27104 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Thanh |
Tuyến đường Cầu Sập - Ninh Quới (ĐT.978, Khu vực chợ) (Tên cũ: Khu vực chợ) Bắt đầu từ hết ranh Trường cấp II; Trên lộ → Đến cầu Đất Phèn giáp xã Châu Thới (Tên cũ: Đến cầu Đất Phèn giáp xã Vĩnh Hưng A): Trên lộ |
1.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27105 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa 20 tờ 252 (131) về phía Tây đến hết khu dân cư, Tổ dân phố Nghĩa Môn
|
1.060.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27106 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa 142, tờ bản đồ số 324 (118) (nhà bà Hường) đến thửa 164 và 122, tờ bản đồ số 324 (118), Tổ dân phố số 17
|
1.060.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27107 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Phước |
Cụm dân cư xã Thuận Nghĩa Hòa
|
1.060.000 | 742.000 | 424.000 | 106.000 | - | Đất ở |
| 27108 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Thành |
Các đường nội bộ còn lại
|
1.060.000 | 742.000 | 424.000 | 106.000 | - | Đất ở |
| 27109 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH6.DX - Mặt tiền các tuyến đường ĐH -Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ ngã ba đập Bara → đến hết nhà văn hóa thôn An Lạc |
1.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27110 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
1.060.000 | 742.000 | 424.000 | 106.000 | - | Đất ở |
| 27111 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Nhà ông Huống (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Khiếu (Tào Sơn) (Từ thửa 272, tờ bản đồ số 32 đến thửa 399, tờ bản đồ số 32)
|
1.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27112 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Nhà ông Tài Mạo (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Luận (Tào Sơn) (Từ thửa 102, tờ bản đồ số 31 đến thửa 216, tờ bản đồ số 32)
|
1.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27113 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Các đường còn lại
|
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27114 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) Ngã ba Miếu - chợ Bình An |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27115 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Đông |
ĐT 785B Tiếp giáp xã Tân Hội - ĐT 793 (nhà ông Nguyễn Văn Sỹ) |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27116 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Đông |
ĐT 792 Ngã ba Vạc Sa - Tiếp giáp Đường ĐT.793 |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 | - | Đất ở |
| 27117 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
TUYẾN D1 TUYẾN N1 → TUYẾN N6 |
1.053.000 | 527.000 | 421.000 | 337.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27118 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH số 1544 (trừ các lô tiếp giáp Quốc lộ 45) - đường quy hoạch 20,5 m
|
1.056.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27119 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ Dốc Lụi giáp ranh xã Thành Tâm đến nhà ông Hải (Ái), khu phố 4, thị trấn Vân Du
|
1.056.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27120 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ thửa đất số 13, 9, tờ bản đồ số 33 (trước đây là, tờ bản đồ số 06 xã Vĩnh Quang cũ); Đến thửa đất số 330, 287, tờ bản đồ số 34 (trước đây là, tờ bản đồ số 07 xã Vĩnh Quang cũ)
|
1.056.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |