Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27081 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 6194 (đường nội bộ)
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27082 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 43 (đường nội bộ)
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27083 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 20 (đường nội bộ)
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27084 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 101 (đường nội bộ)
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27085 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường trong khu dân cư Đông chùa đống Cao
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27086 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ Nhà văn hóa Ba Đình đến nhà ông Dư (phố Đinh Chương Dương)
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27087 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Trụ sở UBND xã đến hết Nhà văn hoá xóm 1 (xã Nga Thủy cũ)
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27088 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường cửa trỗi đi sông Ngang
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27089 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường kênh B6 đi bến tín cầu Vàng
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27090 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Đường thôn Bắc Sơn: Đoạn từ nhà ông Thạnh đến nhà ông Thiện
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27091 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Nguyễn Tạo
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27092 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Nguyễn Xuân Trạc từ kênh bắc đến hết địa phận xã Hậu Lộc
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27093 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ Cầu Trắng đến (thửa 52; Tờ 58); Từ Cầu Trắng đến Anh Thắng hồ cá (thửa 1; Tờ 58)
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27094 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Khuất Duy Tiến: Từ đường Lê Lợi về phía Đông thửa 19, tờ bản đồ số 371 (165) đến đường Phùng Chí Kiên thửa 25, tờ bản đồ số 381 (175)
|
1.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27095 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông dọc sông Trường Giang - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) từ nhà ông Tâm (thôn Đông Tuần) → đến hết nhà ông Nghĩa (thôn Long Thạnh Đông) |
1.075.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27096 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường QL 14H - tính cả hai bên đường - Xã Duy Châu (xã trung du) Từ nhà ông Nguyễn Sáu (thôn La Tháp) → đến hết nhà bà Đinh Thị Hai |
1.071.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 27097 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại nằm trong quy hoạch trung tâm huyện và trung tâm thị trấn Phú Thịnh Từ đường ĐH2 → đến hết nhà ông Nguyễn Đình Ngôn |
1.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 27098 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Bắc Giáp xã Hòa Liên → Nhà văn hóa thôn Nam Yên |
1.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27099 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Giáp xã Hòa Liên → Khe Cầu Mít |
1.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 27100 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Đường Bàu Sen Đường Hương lộ 1 - Kênh N- 18-19-4 |
1.065.000 | 745.000 | 425.000 | 106.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |