Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 27001 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các lô còn lại thuộc MBQH
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27002 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Tách thành: Các lô giáp đường từ Quốc lộ 47 (cũ) đi đường Phú Anh Cầu Vạn
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27003 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các lô còn lại thuộc Khu dân cư
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27004 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Tách thành: Các lô giáp Đường từ Quốc lộ 47 đi xã Đông Hòa (Trục đường 10,5m)
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27005 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 1622, 1623, 825 - đường đôi
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27006 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường huyện Đông Minh - Đông Khê - Đông Thanh
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27007 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ anh Thịnh Túy đến anh Trường Yến khu Trường Đảng
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27008 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ Trường cấp II xã Phú Lộc đi ngã tư Bái Trung
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27009 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ trạm bơm thôn Hậu đến Trường cấp II Phú Lộc
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27010 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ cầu Bản (Hoa Lộc) đến cầu Đầm Giỏ xã Hoa Lộc)
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27011 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ đường vào trại lợn nhà ông Cờ đến đường vào nhà ông Tuôn (Nga Lĩnh cũ)
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27012 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Lớp 2 đường Trịnh Thế Lợi: Từ đoạn tiếp theo đến trại giam Thanh Lâm (xóm Lò Gốm)
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27013 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các hộ phía sau khu dân cư ngách 2 đường Quyết Thắng
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27014 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Sâu từ hơn 150m đến hết ngõ
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 27015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường Tri Hòa - Quảng Long cũ: Từ ngã ba đường đi Quảng Hợp (cũ) - Quảng Long (cũ) đến hết địa phận xã Quảng Hòa cũ
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27016 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường kênh Định Ninh (đoạn từ đường Thanh Niên đến ngã ba trước Nhà văn hóa (cũ) thôn Thần Cốc)
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27017 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường qua Nhà văn hóa thôn Quang Tiền (đoạn từ đường Thanh Niên vào thôn Phú Đa đi Quảng Phong đến đường từ đường Thanh Niên đến hết thôn 3 Phú Đa)
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27018 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường qua Nhà văn hóa thôn Tiền Thịnh (đoạn từ đường Thanh Niên đến giáp địa phận xã Quảng Định)
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27019 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ nhà ông Phượng (Liêu) đến ngã tư nhà ông Phúc Vĩnh Gia 2
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 27020 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Nga Phú
|
1.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |