Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26901 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông thông (376/18)
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26902 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05)
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ Cống Ngốc đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (thửa 13, tờ 40)
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26904 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ đường huyện Nông Cống 04 đến thửa 20, tờ bản đồ 27 (ông Thả)
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26905 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Thảo Bao (thôn Yên Hoành 2) đến ngã ba hộ ông Lới
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26906 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến ngã ba Bưu điện văn hóa xã
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26907 | Tỉnh Cà Mau xã Châu Thới |
Khu vực chợ (xã Châu Thới) Bắt đầu từ cách UBND xã 300 m về hướng QL1 → Cách UBND xã 300 m về hướng Đền thờ Bác |
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26908 | Tỉnh Cà Mau xã Châu Thới |
Đường dẫn lên Cầu Mới Vĩnh Bắt đầu từ Lộ Nắn Cua - Cầu Sập → Đến cầu Mới Vĩnh Hưng |
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26909 | Tỉnh Cà Mau xã Châu Thới |
Đường Vĩnh Hưng - Đền Thờ Bác Bắt đầu từ cầu Mới Vĩnh Hưng → Đến Cầu kênh Mợ Hai |
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Lưu Khê 2 đến hộ ông Chung
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26911 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ ông Tung đến hộ bà Quang
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26912 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn từ hộ bà Đức đến hộ ông Hoa
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26913 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đường kênh Tây
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 454 đến thửa 483, tờ bản đồ số 6
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26915 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 501 đến thửa 692, tờ bản đồ số 6
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26916 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường N13 (11,5m khu dân cư số 7) Tiếp giáp đường N12 → Cuối đường |
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 26917 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường N14 (11,5m khu dân cư số 7) Tiếp giáp đường Tôn Đức Thắng → Cuối đường |
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 26918 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC PHỤ | Ngã ba nhà ông Hách đi đình Đô Tân → Giáp đất Hà Nội |
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | - | Đất ở |
| 26919 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC PHỤ | Giáp tái định cư Vạn Phái → Ngã ba nhà ông Hách đi cầu Bến Vạn |
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | - | Đất ở |
| 26920 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC PHỤ | Ngã ba nhà ông Long Trúc qua đình An Miên → Giáp đất Vạn Phái |
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | - | Đất ở |