Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26821 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
QL 62 Kênh Tam Lang - Cầu Bến Kè |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26822 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tây |
QL 62 Cầu La Khoa - Kênh Tam Lang |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26823 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Bo Bo 1, Tân Long ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26824 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường ven biển (đường Âu Cơ) đến trường mầm non
|
1.110.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26825 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ nhà ông Hùng Châu Bình đến ông Hải Châu Bình
|
1.110.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26826 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ nhà ông nghĩa Châu Bình đến nhà ông Hải Châu Bình
|
1.110.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26827 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ nhà bà Vân Châu Bình đến ông Chinh Châu Bình
|
1.110.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26828 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ nhà văn hóa Châu Bình đến nhà bà Sách Châu Bình
|
1.110.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26829 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ trường mầm non đến tây Hải quân
|
1.110.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26830 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đền An Dương Vương đến ông Luyến Châu Thành
|
1.110.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26831 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ ông Khanh Xuân Phương đến bà ông Thành Xuân Phương
|
1.110.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26832 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ bà Giang Xuân Phương đến nhà bà Hinh Xuân Phương
|
1.110.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26833 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Ngõ xóm còn lại phố Tân Lê, Tân Lợi
|
1.109.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26834 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Hảo đến hộ ông Hòa (đoạn 4)
|
1.109.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26835 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) Phía Tây trường Kim Đồng → Tây trường Tiểu học Hồ Phước Hậu (Phía Bắc đường ĐT 609) |
1.108.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26836 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Từ ngã tư thôn Chiêm Sơn → đến cầu Nguyễn Thành Hãn |
1.109.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26837 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ Cụm công nghiệp Quế Cường không tiếp giáp với đường ĐT611 |
1.108.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Trường Mầm non đến hộ ông Thú
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Nhà văn hoá Tân ngữ đến hộ bà Hà
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26840 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn Trung: Từ đất trụ sở Hợp tác xã Vĩnh Thịnh (Tại thửa 1006, tờ bản đồ số 11) đến đất nhà bà Nguyễn Thị Bín (Tại thửa 950, tờ bản đồ số 6) xã Vĩnh Thịnh (cũ)
|
1.100.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |