Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đoạn từ ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11) đến cổng làng Đa Hậu
|
1.136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26602 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 28 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 | - | Đất ở |
| 26603 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến cổng trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ)
|
1.130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26604 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường 419 Đoạn từ nhà Văn hóa thôn Phù Yên, xã Phúc Sơn đến hết địa phận xã Phúc Sơn; Đoạn từ ngã ba đường 419 giao cắt đường Vĩnh An xã Hồng Sơn đến đường 419 giao cắt lối rẽ vào nhà văn hóa thôn Trung Hoà |
1.131.000 | 959.000 | 809.000 | 766.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26605 | Tỉnh Cà Mau xã Phú Tân |
Đường số 2 Ngã 4 cầu chợ mới → Ngã 3 lộ kênh chiến lược |
1.130.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26606 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Cụm dân cư vượt lũ Cả Môn (Vĩnh Thạnh cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ |
1.130.000 | 791.000 | 452.000 | 113.000 | - | Đất ở |
| 26607 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ giáp nhà bà Hà đến Cầu Sông
|
1.130.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26608 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường gom
|
1.125.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26609 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Ngõ, nhánh còn lại trong thôn
|
1.125.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26610 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 395 đến thửa 180 tờ bản đồ số 04
|
1.125.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26611 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Quả thửa 87/25 đến ông Trường thửa 107/24
|
1.125.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26612 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Ngõ, ngách còn lại trong thôn
|
1.125.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26613 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường gom
|
1.125.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26614 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Các đường bê tông còn lại có mặt cắt dưới 3m Đầu đường → Cuối đường |
1.125.000 | 810.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26615 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam Từ phía Tây HTX Nông nghiệp Bình Nam → đến giáp đường Võ Chí Công |
1.125.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26616 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn đường từ thửa 764, 1372, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô đến điểm giao giữa Quốc lộ 45 và 217 (cây xăng Vĩnh Long và đến thửa 1088) (trước đây là xã Vĩnh Long)
|
1.125.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26617 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường Bờ sông B22 Nhân Trạch - Mỹ Trạch
|
1.125.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26618 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt dưới 3m |
1.125.000 | 810.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26619 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt dưới 3m |
1.125.000 | 810.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26620 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt dưới 3m |
1.125.000 | 810.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |