Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26521 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường Lộc Tân -Lộc Châu 787B (nhà ông Vũ) - Đường Lộc Châu tổ 6-7-8 (nhà ông Nguyên) |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26522 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26523 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường Lộc Tiến -Lộc Châu Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Nhà ông Út Đèo |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26524 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường Lộc Thọ 1 Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) - Đường Hương Lộ 2 |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26525 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường D14 (Lộc Thọ) Đường Hương Lộ 2 - Đường Tỉnh lộ 6( đường 787B) |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26526 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường An Đước (Rừng Rong) Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức) |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26527 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Đường An Đước (Bàu Tràm) Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập) |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26528 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường số 27 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát (QH 40m) |
1.150.000 | 804.000 | 460.000 | 114.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26529 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường số 32 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 30-44, Điện Biên Phủ |
1.150.000 | 804.000 | 460.000 | 114.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26530 | Tỉnh Cà Mau xã Tân Tiến |
Xã Tân Tiến Cách bến tàu Tân Tiến: 30m (Về phía sau, giới hạn lộ Cả Học - Tân Tiến) → Cầu Ông Búp (Phía sau nhà lồng, giới hạn lộ Tân Tiến - Cả Học) |
1.150.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26531 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Phán |
Xã Trần Phán Bến tàu liên huyện → Kênh Chín Y |
1.150.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26532 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Phan Ngọc Hiển Tô Thị Tẻ (Chạy theo sông Lung Lắm) → Tạ An Khương |
1.150.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26533 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Các thửa đất bám trục đường liên thôn (thửa 1119, 1073, 1209; thửa 3, tờ bản đồ số 39)
|
1.150.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26534 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường trục chính các thôn: Trạm Nội Trang, Địch Tràng, Đan Tràng, Uyển Vũ Đầu đường → Cuối đường |
1.150.000 | 925.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26535 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 5m trở lên |
1.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26536 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Các thửa đất bám đường ngõ nối trực tiếp với đường Quốc lộ 47B (Các thửa 1176, 1352, 1685, 1686, 1265, 848, 817, 816 tờ 10)
|
1.150.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26537 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Các hộ giáp bờ đê
|
1.150.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26538 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường Lê Văn Tánh
|
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất ở |
| 26539 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường Huỳnh Thanh Tra ĐT 833D - Đường Đăng Mỹ |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất ở |
| 26540 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang
|
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 | - | Đất ở |