Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26421 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các trục đường còn lại
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26422 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ cầu Vạy cũ đến ông Hay (Kim Sơn), thửa 55 - 152
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26423 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ thửa 52, tờ bản đồ số 18 đến thửa 374, tờ bản đồ số 10
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26424 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Thuộc phường Tân Dân cũ
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26425 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Giáp nhà ông Hoàng Kim Lan đến giáp xã Hùng Sơn (cũ) nay là xã Các Sơn
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26426 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Đoạn từ giáp Cầu Khải đến Nhà văn hóa(Phác thôn 2)
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26427 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Đoạn từ ngã tư Cổng Trống (thôn Hanh Cát 1) đến Cống đồng Mơ
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26428 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ ngã ba cống Tân Bình đến hết MBQH 1297 vị trí 1 thôn Đắc trí
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26429 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ ngã ba cống Tân Bình đến giáp xã Định Tân
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa 6, tờ bản đồ số 228 (107) đi qua đường Trần Hưng Đạo đến đường vào cổng 4A Nhà máy xi măng Bỉm Sơn, Tổ dân phố số 14
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn còn lại từ Cổng 7 nhà máy xi măng Bỉm Sơn đến đường Phạm Hùng
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26432 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ hết thôn Y Bích đến phủ Trường Nam
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã ba hộ ông Bắc Ngần đến cống đá Minh Thịnh
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26434 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Đoạn từ giáp Đình Nhất đến trường cấp 1,2
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26435 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến dốc Cầu Phao
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Minh thôn 2, thửa 107, tờ bản đồ 8 đến hộ ông Thịnh thôn 1, thửa 11, tờ bản đồ 8
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Chiến Long, thửa 193, tờ bản đồ 8, đến thửa 344, tờ bản đồ 9 hộ ông Trần Thanh Sơn thôn 2
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ bà Lợi Tú thôn 2, thửa 191, tờ bản đồ số 8 đến hộ bà Bạo thôn 2, thửa 8, tờ bản đồ số 8
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ Nhà bà thông TK3 đến Quốc lộ 45
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ nhà anh Chiến út đến nhà anh Chính TK8
|
1.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |