Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26321 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường Lộ 10 ĐT785 - Cầu sắt Tân Hưng |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất ở |
| 26322 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 31 Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Lò Mỳ Xeo Bé |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất ở |
| 26323 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 11 Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Giáp ranh xã Đồng Khởi - huyện Châu Thành |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất ở |
| 26324 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà Ông Nguyễn Ngọc Chí → đến giáp nhà ông Châu Ngọc Sáu |
1.196.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26325 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
ĐT 790 Đường DH 10 - Đường ĐT 781B |
1.196.000 | 837.000 | 478.000 | 119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26326 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến ngã ba (nhà ông Khương)
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26327 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ giáp xã Thăng Bình (cũ) đến nhà ông Hồ Duy Dũng
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26328 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ đê Tượng Lĩnh đến ngã tư bà Đạt thôn Cát Vinh
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26329 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường trong khu dân cư Huyền Vũ
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26330 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ nhà ông Sơn đến nhà Văn hoá Phượng Đình 2 (đường Phượng Đình 2)
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26331 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ ngã ba UBND phường đến đê sông Lạch Trường
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26332 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Khu TĐC 03: Đường nội bộ có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m)
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26333 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Cán cờ: Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Long cũ đến hết địa phận xã Hoằng Anh cũ
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26334 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Từ cầu Hua Mạ đến nhà ông Dương Đình Luận thôn Hồi Xuân
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26335 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồi Xuân |
Từ đầu cầu Na Sài đến đường vào Nghĩa địa xã Hồi Xuân (thôn 4)
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26336 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Hoàng Văn Hiều và đường Lưu Cộng Hòa (Tả hữu sông Trà Giang)
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26337 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ Trường Mầm non đến cửa ông Thuân
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26338 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường Lê Lợi đến hết tường rào phía Tây Trường tiểu học Lam Sơn 3, Tổ dân phố số 13
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26339 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Nguyên Trừng: Từ ngõ 605 đường Trần Phú (thửa 133, tờ bản đồ số 366(160) đến đường Phùng Chí Kiên, Tổ dân phố số 18
|
1.196.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26340 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã tư Nguyễn Hậu + 100m → Đình làng Nguyễn Hậu |
1.190.000 | 714.000 | 428.000 | 257.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |