Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26141 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Rã |
Đường 258 | Đoạn 6 Bệnh viện đa khoa Ba Bể theo hướng phía đi xã Thượng Minh → Cống 1 thôn 2 |
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26142 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường số 01 - thôn 6
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26143 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Cầu Mư: từ đất ở ông Thung (thửa 469/, tờ bản đồ 26) đến bà Thúy (thửa 539/, tờ bản đồ 20)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
Phường Phú Nhuận (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
Phường Cầu Kiệu (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26146 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
Phường Đức Nhuận (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26147 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
Phường Thạnh Mỹ Tây (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26148 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
Phường Bình Lợi Trung (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
Phường Gia Định (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26150 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
Phường Phú Thọ (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26151 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
Phường Bình Thới (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
Phường Minh Phụng (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26153 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường nội bộ MBQH 4961 (Trừ đoạn tiếp giáp Đường 502 và tuyến đi Thiệu Vân cũ)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26154 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất ở |
| 26155 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Vịnh
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất ở |
| 26156 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Dư
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất ở |
| 26157 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường Đặng Văn Chúng
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất ở |
| 26158 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Ngõ nối đường Trần Hưng Đạo: Từ thửa 126, tờ bản đồ số 112 về phía Đông đến thửa đất số 110, tờ bản đồ số 113, Từ thửa 131, tờ bản đồ số 113 về phía Đông đến thửa đất số 121 Bản đồ địa chính phường Ba Đình năm 2011, Tổ dân phố số 7,8
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26159 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Ngõ nối đường Trần Hưng Đạo: Từ thửa 7, tờ bản đồ số 124 về phía Nam đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 124 Bản đồ địa chính phường Ba Đình năm 2011, Tổ dân phố số 8
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26160 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các ngõ còn lại nối với phố Nguyễn Phúc Nguyên
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |