Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường phân lô Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư đồng Đình đồng Chùa thôn 1, xã Xuân Giang, huyện Thọ Xuân (Giai đoạn 2,3) (MBQH số 1106/QĐ-UBND ngày 07/7/2021) (được UBND huyện Thọ Xuân điều chỉnh tại QĐ số 1905/QĐ-UBND ngày 11/4/2025)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26102 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đường phân lô các vị trí còn lại
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26103 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Trục phụ | Đường đi vào Phòng Cảnh sát giao thông Công an tỉnh cũ Cách lộ giới Đường Nguyễn Văn Tố 20m → Giáp đất Phòng Cảnh sát giao thông Công an tỉnh cũ |
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Đoạn 2 Hết cầu Nà Diểu → Cầu Nà Bản |
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
Phường Tân Định (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
Phường Sài Gòn (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất rừng sản xuất |
| 26107 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Long |
Tuyến dân cư ấp 4, Tân Long (ấp 2, Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26108 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Đường kết nối ĐT 817- HL7 Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Chợ Bình An cũ |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Đoạn từ giáp đường 527C đến nhà ông Ba Xinh thôn Ngọc Chuế 1
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26110 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà anh Hùng đến Cửa ông Điều
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26111 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường khu dân cư: Đoạn từ đường Cù Chính Lan từ thửa 8, tờ bản đồ 98 đến giáp Phố Trần Đại Nghĩa, Tổ dân phố 3 Ngọc Trạo
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26112 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường khu dân cư: Đoạn từ sau lô 1 Phố trần Đại Nghĩa từ thửa 29,tờ bản đồ 98 về phía Tây đến hết khu dân cư, Tổ dân phố 3 Ngọc Trạo
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26113 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Từ thửa 1 ngang thửa 31, tờ bản đồ số 270 đến thửa 35, tờ bản đồ số 271
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26114 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối đường Lê Thánh Tông
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26115 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối Phố Lý Đạo Thành thuộc Tổ dân phố 6: ngõ vào thửa 251, ngõ vào thửa 253, ngõ vào thửa 177, tờ bản đồ số 267; ngõ vào phía Bắc thửa 123, ngõ vào thửa 72, tờ bản đồ số 266; ngõ vào thửa 222, tờ bản đồ số 267, Bản đồ địa chính xã Quang Trung năm 2011
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26116 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối đường Trần Khánh Dư thuộc Tổ dân phố 4: Ngõ thửa 200 đến thửa 186- ngõ thửa 198- ngõ thửa 233, tờ bản đồ số 275; ngõ từ thửa 43, tờ bản đồ số 275 đến thửa 11, tờ bản đồ số 276.
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26117 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Ngõ từ thửa 14 - đến thửa 121, tờ bản đồ số 275; ngõ từ thửa số 6 đến thửa 78, tờ bản đồ số 294, Tổ dân phố 2
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26118 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn nhánh rẽ xuống Đền Rồng từ thửa số 14 và thửa 34, tờ bản đồ số 102, đến thửa số 1 và thửa 7, tờ bản đồ số 101; Tổ dân phố 8 Bắc Sơn
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26119 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đoạn đường từ Bưu điện văn hoá xã Cẩm Quý đến sân vận động xã
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26120 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Từ nhà ông Bắc thôn Lợi Nhân đến nhà ông Thống thôn Lợi Nhân
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |