Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Mũ Cao (LK-A:04 đến LK-A:09; BT:01 đến BT:09; LK-B:01 đến LK-B:03; LK-C:01 đến LK-C:11; LK-D:01 đến LK-D:15)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26042 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung Từ tường rào phía đông trường Lê Lai → Hết nhà bà Hằng (phía Bắc) và hết nhà văn hóa thôn Vinh Phú (phía Nam) |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26043 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú Quốc lộ 1A (gần nhà thờ công giáo) → đến đường bê tông ra trường Tiểu học Phù Đổng |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26044 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú Kênh N18/12 giáp ranh giới xã Bình Chánh (cũ) |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26045 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị Trấn Hà Lam Đường quy hoạch trong Làng Thanh niên lập nghiệp |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 26046 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại của TT Hà Lam - Thị Trấn Hà Lam Đường bê tông phía nam đường Huỳnh Thúc Kháng (đoạn nâng cấp mới) → đến giáp Bình Tú và Bình Quý |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 26047 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu công nghiệp, hậu cần cảng Tam Hiệp giai đoạn 1 Mặt cắt đường 21,5m |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26048 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Cụm Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Nam Chu Lai - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5m – 7,5m – 5m) |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26049 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô thuộc tuyến đường nội bộ còn lại của MBQH
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26050 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Lô biệt thự BT1:09; BT1:10; BT2:01; BT:02
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26051 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Tuyến đường gom mặt đường 6,5m song song với đường tỉnh 518 (Lô LKB1:01-LKB1:09; LKB2:01-LKB2:09)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26052 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ nhà ông Mạnh Nội 2 đi nhà ông Cử (thôn Nội 2)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26053 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Tuyến tiếp giáp đường trục chính
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26054 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Khu dân cư Nam đường Tỉnh lộ 527B, xã Nga Trường, huyện Nga Sơn cũ
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26055 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường từ Tỉnh lộ 524 đến lô đất LK 4:13 Khu dân cư Bái Hồ (áp kênh hoa tuệ)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26056 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Từ KCN Bỉm Sơn đến đường ven biển
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26057 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Các tuyến đường nhánh trong KDC cư Bái Hồ
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đường trục trong chính khu dân cư
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Khu dân cư cầu Đá
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 26060 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường ông Chuyên đi nhà thờ Phúc Lạc
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |