Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 26021 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Đường đi Nông Thượng cũ Suối Nông Thượng (khu Trại giam cũ) → Điểm gặp Đường Nguyễn Văn Tố |
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26022 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Từ giáp đường Nguyễn Văn Tố đến đất hộ ông Nông Văn Hảo Toàn tuyến |
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26023 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ba Bể |
Đất ở dọc trục đường ĐT258 (dọc hai bên đường) | Đoạn 1 Hết đất xã Chợ Rã → Đường rẽ vào nhà họp thôn Bản Nản |
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26024 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phủ Thông |
Các tuyến đường nhánh QL13 | Đường vào nhà họp thôn Khuổi Chàm cũ Đường lên đến cổng Trường Trung học cơ sở Phủ Thông → Nhà họp thôn Khuổi Chàm cũ |
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 26025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Đông, Tây mương Cây Xanh + 100 m
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Nguyễn Chí Hiền từ ngã tư IVORY đến giáp thôn Hòa Lan, xã Hoa Lộc
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Dự án Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Hào Rau thôn Tinh Phúc, xã Thuần Lộc
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26028 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Đường trục chính MBQH
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã ba hộ ông Thiều Quỳnh đến ông Trình Văn Tám thôn Minh Thịnh
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26030 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ đình làng chay đến bà Bim (thửa 157, tờ 50)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26031 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà ông An (thửa 420, tờ 50) đến bà Tiến (thửa 551, tờ 50)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26032 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà ông Chiến (thửa 371, tờ 50) đến ông Kiềm (thửa 312, tờ 50)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26033 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà bà Hương (thửa 1684, tờ 47) đến bà Dấn (thửa 1690, tờ 47)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26034 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà ông Đáo (thửa 1511, tờ 47) đến ông Tiến (thửa 1504, tờ 47)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26035 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà ông Dũng (thửa 463, tờ 44) đến ông Tam (thửa 250, tờ 44)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26036 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà bà Tập (thửa 588, tờ 44) đến ông Tiến (thửa 494, tờ 44)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26037 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà bà Độ (thửa 612, tờ 47) đến ông Nghiêu (thửa 827, tờ 47)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26038 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 2) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 14,5m (5m - 7,5m - 2m) |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 26039 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Bà Chánh Thâu Đường Nguyễn Hữu Thọ - Bãi cát Ba Tài |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26040 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Tuyến N03
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |