Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25981 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn từ ngã ba nhà văn hóa thôn 1 (thửa 57, tờ bản đồ 12) đến dốc đê UB (thửa 245, tờ bản đồ 15)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25982 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các ngõ còn lại nối với đường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố số 7, 8, 9,11
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25983 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Ngách dân cư từ thửa 54, tờ bản đồ số 126 về phía Đông đến thửa đất số 79, tờ bản đồ số 126; Ngách dân cư từ thửa 57, tờ bản đồ số 126 về phía Tây đến thửa đất số 36, tờ bản đồ số 126 Bản đồ địa chính phường Ba Đình năm 2011, Tổ dân phố số 11
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25984 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Ngách dân cư từ thửa 95,tờ bản đồ số 127 về phía Đông đến thửa đất số 111, tờ bản đồ số 127; Ngách dân cư từ thửa 68, tờ bản đồ số 127 về phía Đông đến thửa đất số 107, tờ bản đồ số 127; Ngách dân cư từ thửa 72, tờ bản đồ số 127 về phía Đông đến thửa đất số 109, tờ bản đồ số 127 Bản đồ địa chính phường Ba Đình năm 2011, Tổ dân phố số 9
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25985 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đoạn từ đường 10 (cũ) đến nhà ông Oanh thôn 2 (Nga Điền cũ)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25986 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đoạn từ bà Tuyến đến ông Thế thôn 6 (Nga Điền cũ)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25987 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga An |
Đoạn từ ông Trí đến ông Ly thôn 6 (Nga Điền cũ)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25988 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
Phường Xóm Chiếu (Khu vực I)
|
1.200.000 | 960.000 | 770.000 | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 25989 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Ngõ nối phố Nguyễn Phúc Khoát: Từ thửa đất số 160, tờ bản đồ số 141 về phía Đông đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 141,TDP số 9
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25990 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường nối đường Trần Hưng Đạo: Từ thửa 27 tờ 207 (86) về phía Nam đến thửa 155 tờ 206 (85) Bản đồ địa chính phường Lam Sơn 2011
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25991 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các đường còn lại của thôn Tổ dân phố Nghĩa Môn
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25992 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa 77, tờ bản đồ số 324 (118) đến thửa 278, tờ bản đồ số 324 (118); Từ thửa 192, tờ bản đồ số 324(118) đến thửa 215, tờ bản đồ số 324 (118); từ thửa 172, tờ bản đồ số 324 (118) đến thửa 243, tờ bản đồ số 324 (118); từ thửa 68, tờ bản đồ số 331 (125) đến thửa 64, tờ bản đồ số 331 (125) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố số 17
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25993 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa 61, tờ bản đồ số 338 (132) đến thửa 71, tờ bản đồ số 338 (132); Từ thửa 84, tờ bản đồ số 348 (142) đến thửa 22, tờ bản đồ số 357 (151) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố số 16
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25994 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường nội bộ khu chuyên gia, Tổ dân phố số 15
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25995 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 378 (172) đến thửa 9, tờ bản đồ số 378 (172); từ thửa số 52, tờ bản đồ số 378 (172) đến thửa 72, tờ bản đồ số 388 (182) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố Sơn Tây
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25996 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hà Văn Ban: Từ thửa 44, tờ bản đồ số 378 (172) đến thửa 7, tờ bản đồ số 378 (172) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố Sơn Tây
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25997 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa số 17, tờ bản đồ số 384 (178) đến thửa 11, tờ bản đồ số 384 (178); từ thửa số 40, tờ bản đồ số 384 (178) đến thửa 47, tờ bản đồ số 384 (178); từ thửa số 51, tờ bản đồ số 384 (178) đến thửa 39, tờ bản đồ số 384 (178) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố Đông thôn
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25998 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa 154, tờ bản đồ số 414 (43) đến thửa 186, tờ bản đồ số bản đồ số 414 (43); Từ thửa 79, tờ bản đồ số 43 đến thửa 98, tờ bản đồ số 414 (43); Từ thửa 149, tờ bản đồ số 415 (44) đến thửa 193, tờ bản đồ số 422 (51) Bản đồ địa chính xã Hà Lan năm 2011, Đoài thôn
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25999 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa 138, tờ bản đồ số 430 (59) đến thửa 94, tờ bản đồ số 430 (59) Bản đồ địa chính xã Hà Lan năm 2011, Liên Giang
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 26000 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn từ ngã ba (lô TDC A01) đi về phía đông đến hết lô TDC A09
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |