Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25921 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuyển (thửa 302 tờ 17) đến nhà ông Lê Văn Đình (thửa 171 tờ 17), tiếp đến nhà ông Hoàng Văn Bắc (thửa 27 tờ 17)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25922 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ ngã ba Nam Châu đến nhà ông Lê Ngọc Đạm (thửa 379 tờ 09)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25923 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Phạm Ngọc Kén (thửa 86 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Nguyệt (thửa 114 tờ 11)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Hoàng Văn Đồng (thửa 144 tờ 12 đến nhà ông Lê Ngọc Thập (thửa 14 tờ 12)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25925 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Đặng Duy Sơn (thửa 308 tờ 20) đến nhà ông Ngô Đức Thao (thửa 487 tờ 20)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25926 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25927 | Tỉnh Thái Nguyên xã Ngân Sơn |
Đoạn 4 | Đoạn 6 Nhà ông Lương Văn Thành → Đường rẽ đi Cốc Đán |
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25928 | Tỉnh Lai Châu xã Bình Lư |
Đường Hoàng Quốc Việt Đường Võ Nguyên Giáp → Đường Thanh Niên |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 25929 | Tỉnh Lai Châu xã Phong Thổ |
Đường Chu Văn An Phố Vừ A Dính → Ngân hàng chính sách |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 25930 | Tỉnh Lai Châu xã Bình Lư |
Ngõ 1 đường 21/9 Đầu đường → Cuối đường |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 25931 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An Từ trường Võ Thị Sáu (giáp ĐH 4) → đến hết nhà ông Thiện |
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25932 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Lập |
Đoạn từ đường Hồ Chí Minh qua Trường Mầm non khu lẻ thôn Hợp Lộc đến cầu Bái Đàn thôn Lưu Phúc
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25933 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Cầu Treo (thửa 730, tờ bản đồ 12) đến Nhà văn hóa thôn 11 (cũ) (thửa 315, tờ bản đồ 12)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25934 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường từ nhà ông Hạnh (Tổ dân phố Tân Hưng) đến nối đường Tân Định (hộ ông Toàn Tổ dân phố Tân Hưng)
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25935 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Phố Lê Văn Hiểu
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25936 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Phố Đinh Văn Liên
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25937 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH 20 - Đường nội bộ
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25938 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Khu dân cư MBQH số 69/MBQH-UBND ngày 15/7/2021: Đường trục chính
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25939 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
MBQH 47 - Đường nội bộ MBQH
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25940 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Tuyến đường ngã ba Quảng Hòa - Quảng Hợp đến Cầu Lý
|
1.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |