Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25801 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 411B (94 cũ) Đoạn từ ngã tư giao cắt xã Vật Lại đến hết Trường THCS Vạn Thắng |
1.224.000 | 1.000.000 | 784.000 | 744.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25802 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | - | Đất ở |
| 25803 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đoạn từ đường rẽ vào Cầu Yên Hoành đến đường rẽ vào thôn Đông Thẳng (qua hết ranh giới đất khu di tích Phủ Trịnh)
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25804 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 45 + Quốc lộ 217 (đầu đường phố Trịnh Kiểm) đến đường trục chính trung tâm xã Vĩnh Lộc (đường đôi): Đoạn từ Quốc lộ đến Ngã tư đình làng thôn Bái Xuân (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 41)
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25805 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 45 + Quốc lộ 217 (đầu đường phố Trịnh Tuệ) đến đê hữu sông Bưởi (thôn Phúc Khang): Đoạn từ Quốc lộ đến đầu đường rẽ vào Trường Mầm non xã Vĩnh Phúc (cũ)
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 45 + Quốc lộ 217 (đầu đường phố Lê Văn Bảo) đến đường trục chính trung tâm xã Vĩnh Lộc (đường đôi): Đoạn từ Quốc lộ đến Nhà văn hóa thôn Đồng Minh (thửa đất số 684, tờ bản đồ số 37)
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25807 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 26 (đường nội bộ)
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25808 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 28 (đường nội bộ)
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25809 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ giáp Quốc lộ 1 A (Siêu thị Minh Nguyên) đến tiếp giáp Quốc lộ 45
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25810 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường trục từ Quốc lộ 47 đến Bệnh viện 71
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25811 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường từ Quốc lộ 47 dọc theo mương tưới đến hết địa phận xã Quảng Tâm
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25812 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Quốc lộ 47 (nhà ông Trung) đến cầu sông Thống Nhất
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25813 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ MBQH 50
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25814 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ đại lộ Võ Nguyên Giáp đến giáp xã Quảng Định
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25815 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3418 tại các lô còn lại
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25816 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường Tri Hòa - Quảng Long cũ: Từ ngã tư Lộc Long đến cầu Xuân Bảng
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25817 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường Tri Hòa - Quảng Long cũ: Từ giáp địa phận xã Quảng Hòa (cũ) đến ngã tư Lộc Long
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25818 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường từ đường Thanh Niên đến hết thôn 3 Phú Đa
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25819 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường từ đường Thanh Niên vào thôn Phú Đa đi Quảng Phong
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25820 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết nhà ông Ngân Hường
|
1.223.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |