Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TÂN THỚI NHẤT 13 TÂN THỚI NHẤT 01 → TRƯỜNG CHINH |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) CẦU BÀ HAI → NGÃ 4 CẦU CỐNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
CÂY CÁM TRỌN ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất ở |
| 2544 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 50M TRỌN ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
ĐÌNH AN TÀI TRỌN ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất ở |
| 2546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 12,13, PHƯỜNG CÁT LÁI TRỌN ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2547 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m |
22.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2548 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Ngã 3 giao cắt đường Cao Lỗ (Ngõ 86 Cao Lỗ) đến ngã ba giao cắt đường Đào Duy Tùng
|
22.700.000 | 16.570.000 | 13.580.000 | 12.530.000 | - | Đất ở |
| 2549 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Ngã 3 giao cắt đường Cao Lỗ (Giáp UBND xã Uy Mỗ cũ) đến ngã ba giao cắt đường Đào Duy Tùng
|
22.700.000 | 16.570.000 | 13.580.000 | 12.530.000 | - | Đất ở |
| 2550 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Lê Hữu Tựu (từ ngã tư Nguyên Khê đến ngã ba giáp chùa Khê Nữ và Nhà văn hóa thôn Khê Nữ) |
22.700.000 | 16.570.000 | 13.580.000 | 12.530.000 | - | Đất ở |
| 2551 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Đào Duy Tùng
|
22.700.000 | 16.570.000 | 13.580.000 | 12.530.000 | - | Đất ở |
| 2552 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Cổ Loa (Từ ngã ba giao cắt đường Quốc lộ 3 đến ngã ba giao cắt đường Cao Lỗ đoạn ngã tư xay sát) |
22.700.000 | 16.570.000 | 13.580.000 | 12.530.000 | - | Đất ở |
| 2553 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Việt Hùng (đoạn từ ngã ba Cổng Trắng Việt Hùng đi qua rẽ vào thôn Ấp Tó xã Đông Anh đến trường Trung học cơ sở Việt Hùng) |
22.700.000 | 16.570.000 | 13.580.000 | 12.530.000 | - | Đất ở |
| 2554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
PHẠM NGŨ LÃO (ĐI XÓM ĐƯƠNG) ĐI XÓM ĐƯƠNG (ĐƯỜNG GOM) → TRẦN KHÁNH DƯ |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất ở |
| 2555 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 179, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG BÌNH LONG SƠN → CUỐI TUYẾN |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC ĐỒNG CHÀM) GIÁP KDC NIÊN ÍCH (GIÁP PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) → QUỐC LỘ 1K |
22.600.000 | 11.300.000 | 9.040.000 | 7.232.000 | - | Đất ở |
| 2558 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái Tôn Đức Thắng → Đà Sơn |
22.610.000 | 8.570.000 | 7.560.000 | 6.540.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 2559 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Cự Lượng
|
22.530.000 | 11.270.000 | 9.330.000 | 8.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2560 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
VŨ HỮU TẠ MỸ DUẬT → NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG |
22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |