Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12701 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Văn Tốt Đường Tua Hai - Bến Trường Đổi |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 12702 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
ĐT 784 Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 12703 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Quốc Lộ 22B Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 12704 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Khu đô thị mới Đông Sơn | Đường Quan Sơn: Từ Quốc lộ 47 (nhà bà Hương) đến hộ ông Huy
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 10: | Vị trí số 8 (phố 3, sau cây xăng): Các lô đường nội bộ đường 5,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12706 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường chính phố Tân Hạnh: | Đoạn từ nhà bà Lê Thị Thoa đến nhà ông Hoàng Quốc Tuấn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12707 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Quốc lộ 45 (tuyến từ Nhồi đi Nông Cống) | Từ giáp phường An Hoạch (nay là phường An Hưng) đến giáp Đông Vinh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12708 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Quốc lộ 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm | Đường từ Quốc lộ 47 đến đường vào Tiến Thành (phía Đông thôn Đình Cường)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | MBQH số 43 (đường nội bộ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | MBQH số 20 (đường nội bộ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12711 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | MBQH số 101 (đường nội bộ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12712 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG CÁT CŨ | Đường Thôn Phúc Cường (Quảng Tâm) đến đường nhựa (Quảng Cát)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12713 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Trần Quý Cáp | Đoạn từ phố Hoàng Văn Thụ đến phía Tây Trường Mầm non Phú Sơn, Tổ dân phố 4 Phú Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12714 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Lý Thường Kiệt | Đoạn từ thửa 68, 84 tờ bản đồ số 262 (Tổ dân phố 3) đến giáp địa giới hành chính Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12715 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Ba Dội: | Đường Lý Nhân Tông: Từ giáp đường Nguyễn Trãi (phía Bắc Công ty LILAMA5) đến hết địa phận phường Quang Trung; Tổ dân phố 5 Bắc Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12716 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Phố Từ Đạo Hạnh: Từ thửa 132 đến thửa 275 tờ bản đồ số 267 về phía Nam đến hết khu dân cư, Tổ dân phố 6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12717 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Phố Lý Đạo Thành: Từ thửa 196 tờ bản đồ số 267 đến thửa 64 tờ bản đồ số 266. Thuộc Tổ dân phố 6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12718 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Phố Lê Hiển Tông: Từ thửa 224 tờ 275 đến thửa 351 tờ 283, Tổ dân phố 4
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12719 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Đường Từ Thức: Từ thửa 176 tờ 287 đến thửa 23 tờ 295, Tổ dân phố 2
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Từ ngã ba Quốc lộ 217 cũ và mới đến giáp phía Tây chân cầu vượt
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12721 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường đê Lèn (đường Tỉnh lộ 508B): Từ giáp thị trấn Hà Trung cũ đến giáp xã Tống Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12722 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Tuyến bám mặt đường B-B3 địa phận xã Hà Long
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12723 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Đường từ giáp Quốc lộ 217b đến đầu làng Đồng Toàn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12724 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Ngã tư rẽ vào UBND xã Ngư Lộc cũ - 200 m đến đê biển (kè biển)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12725 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ hộ ông Kế đến ông Thống thôn Minh Thọ (xã Minh Lộc cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12726 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục nhánh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12727 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã tư hộ ông Tuyết Trường đến giáp địa bàn thôn Phú Nhi (xã Hưng Lộc cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12728 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã ba hộ ông Lưu Khảo đến giáp địa phận xã Ngư Lộc cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12729 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường Lê Thế Sơn: Đoạn từ đầu đường ven biển đến đập khe Dứa, Tổ dân phố Trường Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12730 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Trần Phú | Đoạn đường từ ngã ba Benla (ngã ba đường đi Bãi rác) đến cống số 3 lên Mỏ đá (hồ Khe Gỗ), Tổ dân phố Trường Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12731 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đoạn từ giáp thửa 143 tờ bản đồ số 330 (124) đến hết đường, Tổ dân phố số 16
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Đoạn từ thửa 32 tờ bản đồ số 337 (131) (nhà bà Trinh) đến thửa 59 tờ bản đồ số 338 (132) (nhà bà Nhàn), Tổ dân phố số 16
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực | Nhánh rẽ phố Đinh Công Tráng: Từ thửa 25 tờ bản đồ 161 về phía Nam đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ vào hộ gia đình ông Trọng (từ thửa 98, tờ bản đồ 147), Tổ dân phố số 3
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12735 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Ngõ vào hộ ông Trường (thửa 44 tờ bản đồ số 169), Tổ dân phố số 6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12736 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Đường Trần Hưng Đạo Nhà nghỉ Tú Linh → Cống Kỳ Đầu |
5.000.000 | 2.925.000 | 1.450.000 | 1.150.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12737 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Đường Trần Hưng Đạo Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12738 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường sắt → UBND phường Tân Hương cũ |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 12739 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đất tái định cư trong khu đô thị Nam Thái (phần diện tích 49,4 ha và phần diện tích 24,68ha) | Đường quy hoạch rộng 30m
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 12740 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đất tái định cư trong khu đô thị Nam Thái (phần diện tích 19,45 ha) | Đường quy hoạch rộng 27 m
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 12741 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu tái định cư Hoàng Thanh (Khu số 2) | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 12742 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Ngô Quyền. Đoạn từ hộ ông Thạch đến hộ ông Hưng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12743 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Ngô Quyền. Đoạn từ cống Tụng Công đến đất nhà ông Vưong (Yên Lâm)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12744 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đường Lê Duẫn. Đoạn từ hộ Huân đến giáp hộ ông Màu Xê
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12745 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các tuyến đường rộng 7,5m (đường giáp ĐT 515)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12746 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường nội bộ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12747 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Các tuyến đường phân lô trong khu du lịch
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12748 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ ĐH 33 đến hết Khu dân cư thương mại chợ Vực
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến Trạm Hải Đăng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Các tuyến đường phân lô còn lại trong khu du lịch
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12751 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.13
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12752 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ đường tỉnh 510B (ngã 5 Hoằng Tiến) đến hết nhà ông Châu (thôn Kim Tân 2)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12753 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ tiếp giáp thôn Thanh Xuân đến hết nhà ông Lê Văn Vinh (Chiểu) thửa 142, tờ bản đồ 141.
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12754 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đoạn tiếp theo đến trụ sở UBND xã Hoằng Hải
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12755 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 168 - Đường nội bộ MBQH
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12756 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 24 - Đường nội bộ MBQH
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12757 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 78 - Đường nội bộ MBQH
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12758 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 qua nhà ông Cường (Đạo Sơn) đến đường Quốc lộ 10
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính (ĐH-HH.17)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12760 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b Đoạn từ giáp xã Xuân Yên (cũ) đến giáp xã Xuân Tín cũ) (Tuyến N9 chiều rộng nền 13,5m từ các lô LK-W:01 đến LK-W:20)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12761 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đoạn từ giáp xã Xuân Yên cũ đến giáp xã Xuân Tín cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12762 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ bà Mai Thị Hương thửa số 478, tờ 20 (lô số 50 MBQH khu dân cư Ao Chúa) đến bà Đỗ Thị Thảo thửa số 479, tờ 20 (lô số 31 MBQH khu dân cư Đồng Me Trong).
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12763 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ông Trịnh Hữu Giới (thửa số 388, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong) đến ông Nguyễn Văn Hợp (thửa số 359, tờ 19) (MBQH khu dân cư Đồng Me Trong)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12764 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đường trục chính MBQH (tiếp giáp đường Tỉnh lộ 506b Đoạn từ giáp xã Xuân Yên (cũ) đến giáp xã Xuân Tín cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12765 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 cấp đất ở nhân dân năm 2018 trên địa bàn xã Xuân Bái huyện Thọ Xuân
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12766 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đất ở xen cư khu ao và Bờ Mót thôn 7 xã Xuân Bái, huyện Thọ Xuân
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12767 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ lô LK-N:43 đến lô LK-N:70
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12768 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Mũ Cao (LK-A:01 đến LK- A:03)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12769 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Các lô còn lại
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12770 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ông Giáp Quyết Thắng 2 đến cầu Bái Thượng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12771 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ kênh Bắc đến cầu Lam Kinh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12772 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Các lô có tuyến đường rộng 20,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12773 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Các lô giáp Sông Nông Giang và Kênh Chi Giang 6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12774 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 4694/QĐ-UBND ngày 25/6/2024 (khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn đường từ lô đất số TDC1:01 đến lô đất số TDC2:04
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12775 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Đường trục chính các thôn: Trịnh Xuyên, thôn Đa Nghi, thôn Do Nghĩa, thôn Đỗ Xá, thôn 3, thôn 4, thôn 5, thôn 6, thôn 7, thôn Đan Cầu Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | - | Đất ở |
| 12776 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Điểm dân cư thôn Đống Bệt Đường gom điểm dân cư |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12777 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12778 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 398 | Đoạn 2 Cổng Công ty cổ phần Vận tải ô tô → Nhà văn hóa tổ 12 |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 12779 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 46 | Ngõ số 31 Đường Phú Thái → 100m |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 12780 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường tránh Quốc lộ 45 (Lô CL1:01; CL1:02; CL2:01- CL2:12; CL3:01-CL3:11)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12781 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Phố Sân Tập (từ đường Lưu Nhân Chú qua cổng Bệnh viện Đa khoa đến cầu Thanh Niên đi xóm Đồng Cả) | Đoạn 1 Đường Lưu Nhân Chú → Hết đất Trường Nguyễn Tất Thành |
4.970.000 | 2.982.000 | 1.789.000 | 1.074.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12782 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ số 574; Ngõ số 628/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
4.970.000 | 2.982.000 | 1.789.000 | 1.074.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12783 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 593/1 | Ngõ số 353/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
4.970.000 | 2.982.000 | 1.789.000 | 1.074.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12784 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
4.968.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12785 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Các tuyến đường có mặt cắt từ 5,0m đến dưới 9,0m: Ngõ 243 đường Hoàng Quốc Việt Giáp đường Hoàng Quốc Việt → Giáp đường Khúc Trì |
4.950.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12786 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường Đất Đỏ Giáp địa phận phường Kiến An → Cuối đường gặp đường Nguyễn Mẫn |
4.950.000 | 2.970.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12787 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Trần Minh Thắng Hết số nhà 75 → Số nhà 172 |
4.950.000 | 2.970.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12788 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Đức Hậu Từ nhà ông Cược → Mương trung thủy nông |
4.950.000 | 2.970.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12789 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Hoàng Kim Giao Ngã ba đầu đường (nhà ông Lương Duy Sơn qua HTX XD 670) → Ngã ba cuối đường (nhà bà Thuận - phố Lý Thánh Tông) |
4.950.000 | 2.385.000 | 1.980.000 | 1.710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12790 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Suối Chẽ Ngã ba Chẽ Trong (Nhà bà Phiếu - đường lên chùa Tháp) → Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ |
4.950.000 | 2.385.000 | 1.980.000 | 1.710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12791 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ giáp đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, đất nhà ông Ngọc Nhung đến giáp đất xã Hải Long (cũ)
|
4.950.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12792 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ ngã ba huyện (công an) → đến giáp đường vào Cụm Công nghiệp Đông Phú |
4.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12793 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
ĐT 830B (Trừ KDC Long Định - Cty CP Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) Ranh Bến Lức - Cầu Long Sơn (Trừ đoạn ngã tư ĐT 833B và ĐT 830B kéo dài về 02 phía 150m) |
4.950.000 | 3.465.000 | 1.980.000 | 495.000 | - | Đất ở |
| 12794 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Đường 392 Lối rẽ vào trụ sở Đảng ủy xã Nguyễn Lương Bằng → Cống Xi phông (thuộc xã Đoàn Tùng cũ) |
4.950.000 | 2.375.000 | 1.200.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12795 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Đường 390E Ngã tư chợ Giải → Cầu Bồng |
4.950.000 | 2.475.000 | 1.250.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12796 | Tỉnh Cà Mau xã Hồ Thị Kỷ |
Đường Hành lang ven biển phía Nam Giáp lộ Võ Văn Kiệt → Đến sông Tắc Thủ |
4.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12797 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án liên kết vùng miền Trung và nút giao thông ĐT615 - Xã Tam An
|
4.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12798 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Huy Viện Kiểm sát đến nhà ông Quế Hội
|
4.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12799 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ cổng chào xã Hoằng Đồng (cũ) đến hết xã Hoằng Đồng (cũ) (giáp thị trấn Bút Sơn cũ)
|
4.950.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12800 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Phúc |
Đường quốc lộ 37 Cầu Thống Nhất → Cống Xá |
4.950.000 | 2.075.000 | 1.100.000 | 825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |