Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25541 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối đường Hàn Thuyên: Ngõ vào các thửa 130, thửa 58, thửa 73, tờ bản đồ số 260, Tổ dân phố 6
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25542 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối đường Lý Thường Kiệt
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25543 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tam đến nhà ông Lai
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25544 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Từ lô 01 đến lô 16
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25545 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Nam đến nhà bà Đặt
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25546 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Toàn đến nhà bà Vân
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Quyền đến nhà bà Hùng
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hạn đến nhà bà Linh
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25549 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lại đến nhà ông Côi
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25550 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lượng đến nhà ông Cuông
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25551 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hải đến nhà ông Phùng
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25552 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn đường từ hộ bà Lưu Thị Tùng (thửa 283; TBĐ 14) đến hộ ông Trần Văn Chạm (thửa 20; TBĐ 19)
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25553 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn đường từ hộ ông Lưu Đình Huân (thửa 346; TBĐ 14) đến hộ ông Mai Văn Ngọc (thửa 246; TBĐ 19)
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25554 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn đường từ hộ ông Nghiêm Văn Tình (thửa 318; TBĐ 11) đến hộ bà Lê Thị Phe (thửa 7; TBĐ 12)
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25555 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn đường từ hộ ông Trần Văn Ọt (thửa 651; TBĐ 11) đến hộ bà Lường Thị Lèn (Thửa 44 TBĐ 11)
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn đường từ hộ ông Trần Quốc Dũng (thửa 212; TBĐ 11) đến hộ ông Phan Văn Lai (Thửa 177 TBĐ 11)
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25557 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn đường từ hộ ông Phạm Văn Bình (thửa 142; TBĐ 10) đến hộ ông Lê Văn Việt (Thửa 58 TBĐ 8)
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25558 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đoạn từ lô số LK-04:08 đến lô số LK-04:16, từ lô số LK-05:01 đến lô số LK-05:06
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25559 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đoạn từ lô số LK-04:06 đến lô số LK-04:11, từ lô số LK-10:13 đến lô số LK-11:10 (tuyến số 13)
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25560 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Giáp bà Hằng đi Ông Lương
|
1.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |