Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25401 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 10 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 66, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25402 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 09 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 364, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25403 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 08 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 47, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25404 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 07 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 325, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25405 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 20 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 19) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25406 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 15 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 5) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 251, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25407 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 17 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 6) → HIẾU LIÊM 18 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Đường khu dân cư mới Cửa Thần, Vệ thôn
|
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Ninh |
Đoạn từ đường rẽ Phủ Cua đến giáp Yên Trường
|
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25410 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn từ điểm nối Tỉnh lộ 518 (nhà Trịnh Xuân Thắng) đến ngã ba Yên Trung
|
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25411 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đoạn rẽ Cầu Lý Nhân Đầu ngõ → Ngã ba thứ 2 |
1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 281.000 | - | Đất ở |
| 25412 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Sau 200m → Nhà văn hóa |
1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 281.000 | - | Đất ở |
| 25413 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Sau 100m → Nhà văn hóa TDP Lý Nhân |
1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 281.000 | - | Đất ở |
| 25414 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH - Xã Tiên Phong Đoạn từ cầu ông Thám → đến đất ngã tư đường vào đội 11, đội 13 |
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25415 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà Khu A |
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Đoạn đường từ nhà ông Thiệp Hồng đến nhà ông Đức Nhạn thôn Đại Sơn
|
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Đoạn giáp Tỉnh lộ 518 hộ ông Diệp thôn Hành Chính, đến hộ ông Chính Lan thôn Đông Sơn giáp Tỉnh lộ 518C
|
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh thôn 8 đến hộ bà Cạy (thôn Vực Phác)
|
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25419 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các đường xương cá ra Quốc lộ 45 của các thôn còn lại
|
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25420 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã tư Cồn Sóc Thiết Đinh đến hết nhà ông Tiến Sơn (thôn Thiết Đinh)
|
1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |