Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12601 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Các đường trục chính trong phạm vi phường An Lưu cũ (mặt cắt < 5m) Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 12602 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Các đường trong Điểm dân cư Duẩn Khê Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 12603 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường ĐH 01 Cống Tây → giáp địa phận xã Vĩnh Lại |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12604 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Điểm dân cư mới thôn Vĩnh Xuyên 1 Trọn khu |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.925.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12605 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Điểm dân cư mới thôn Vĩnh Xuyên 2 Trọn khu |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.925.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12606 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Tuyến D2, D3 đường rộng 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12607 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Từ Cầu Kênh Bắc đến Trường THCS
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12608 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đoạn từ Cây xăng - A. Vinh Sơn (thửa 33, tờ bản đồ 18)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 05 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 513, TỜ BẢN ĐỒ 63) → TÂN BÌNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 324, TỜ BẢN ĐỒ 53) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 44 (CŨ VĨNH TÂN 05) VĨNH TÂN 34 (THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 23) → THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 24 (CŨ VĨNH TÂN 35) ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 17) → THỬA ĐẤT SỐ 1372, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12612 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 32 (CŨ VĨNH TÂN 48) VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 1053, TỜ BẢN ĐỒ 18) → THỬA ĐẤT SỐ 706, TỜ BẢN ĐỒ 18 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12613 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 31 VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 1224, TỜ BẢN ĐỒ 18) → THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 18 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12614 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 30 ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 01, TỜ BẢN ĐỒ 13 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12615 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 72 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 63, TỜ BẢN ĐỒ 76) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 74) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12616 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 54 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 498, TỜ BẢN ĐỒ 70) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 70) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12617 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm Trần Hưng Đạo (Hẻm vào trường TH Nguyễn Văn Trỗi) rộng 5m Trần Hưng Đạo → Cuối hẻm |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12618 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Mậu Thân Trần Quang Diệu → Nguyễn Trãi |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12619 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 52 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 642, TỜ BẢN ĐỒ 70) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 897, TỜ BẢN ĐỒ 70) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12620 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 43 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12621 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 26 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 121, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 22 (THỬA ĐẤT SỐ 1023, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12622 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 10 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 63) → THỬA ĐẤT SỐ 531, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12623 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 06 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 163, TỜ BẢN ĐỒ 63) → SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 633, TỜ BẢN ĐỒ 72) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12624 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 8 Đường số 05 → Đường số 04 |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12625 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh | Đoạn từ thửa 120 tờ bản đồ số 227 (106) đến hết thửa 12 tờ bản đồ số 228 (107) (bà Kiệm), Tổ dân phố Cổ Đam
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12626 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đường còn lại trong khu dân cư Tỉnh đội thuộc Khu Cẩm Khê Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12627 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lộ Cương Đường Trường Chinh → Đại lộ 30/10 |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12628 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lê Quang Bí (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê) Phố Nguyễn Cừ → Phố Phạm Duy Ưởng |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12629 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành - Đoạn thuộc xã Tam Phú Đoạn từ giáp ranh giới phường An Phú → đến giáp xã Tam Thanh |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12630 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12631 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Nghĩa (Đồng bằng) Ranh giới TT Ái Nghĩa Khu văn hóa Phiếm Ái 1 - Đối diện kiệt bên nhà ông Phan Sắc → đến đầu đường trường Trần Hưng Đạo đối diện đến kiệt bên nhà ông Hồ Bổn |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12632 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ cổng làng Hà Quang → đến hết nhà ông Mai Tấn Phát (thôn Hà Lộc) |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12633 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trần Cao Vân → đến giáp Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An) |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12634 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 4177 + 7543 Tổ dân phố Mai Chữ | Đường trục chính có chiều rộng lòng đường 11,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12635 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ Khu chung cư cho người thu nhập thấp (thuộc Công ty Tân Thành 1)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12636 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
XÃ ĐÔNG VINH CŨ | Đường Tổ dân phố Đa sỹ (2 bên mặt đường) từ nhà ông Trường, ông Thuần đến ngã ba Tổ dân phố Đồng Cao, Tổ dân phố Văn Khê
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12637 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Khu dân cư Đồng Nhờn: | Lô 4
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12638 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 1272 | Các lô tiếp giáp đường chính MBQH
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12639 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 4046/QĐ - UBND ngày 23/10/2019 | MBQH số 3554/QĐ - UBND ngày 16/10/2020 các tuyến đường nội bộ mặt bằng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12640 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 4046/QĐ - UBND ngày 23/10/2019 | Các tuyến nội bộ còn lại
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12641 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 510/QĐ ngày 25/02/2022 | Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12642 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 32 NGUYỄN THỊ TIỂU (XUÂN THỚI THƯỢNG 7) → GIÁP RANH XÃ XUÂN THỚI SƠN (XUÂN THỚI ĐÔNG CŨ) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12643 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XÓM BẮP NGUYỄN HỮU CẦU → TRUNG MỸ |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12644 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 4 (PHẠM THỊ KHẾ) NGUYỄN THỊ SÓC → CUỐI ĐƯỜNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12645 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÊ BÁ TRINH (KINH 9) SÀI GÒN - TRUNG LƯƠNG → RANH XÃ TÂN NHỰT |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12646 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KINH SỐ 7 NGUYỄN CỬU PHÚ → RẠCH TÂN NHỰT |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12647 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KÊNH 11 LÁNG LE - BÀU CÒ → KÊNH C |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12648 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐÊ SỐ 1 TRƯƠNG VĂN ĐA → TÂN LONG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12649 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
NGUYỄN VĂN NHIỀU TRƯƠNG VĂN ĐA → TÂN LONG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12650 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
KHOA ĐÔNG (LMX) TRẦN VĂN GIÀU → RANH XÃ TÂN NHỰT |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12651 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 12652 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Trần Hiến Tông Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12653 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đinh Liệt Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12654 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Vương Phúc Chính Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12655 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Huyền Quang Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12656 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng Đường có mặt cắt đường 15,5m ≤Bn<21m |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12657 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường từ Tỉnh lộ 524 đến trại gà bà Oanh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12658 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 2
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12659 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Phạm Bành: Đoạn từ trạm Bơm đông trường cấp 3 đến giáp xã Nga Yên
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12660 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà ông Lợi đến nhà bà Láy (đường đi cầu Mới)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12661 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường số 1 (thửa 59-11, tờ bản đồ số 17)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12662 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn nối đường liên xã - Quốc lộ 45 (từ thửa 206 đến thửa 164, tờ bản đồ số 13)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12663 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường đê sông Hoàng (thửa 40, từ tờ bản đồ số 14 đến thửa 252, tờ bản đồ số 14a)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12664 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường 13/2 (từ thửa 212, tờ bản đồ số 19 đến thửa 368, tờ bản đồ số 17)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12665 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Các tuyến đường nôi bộ MBQH
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12666 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 3
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12667 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đường rộng 9m (từ Quốc lộ 45 đi cầu Quả Cảm)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12668 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các lô còn lại của MBQH tái định cư
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12669 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ thửa 410 đến thửa 356, tờ bản đồ số 10
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12670 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ giáp đê đến giáp núi Chay xã Minh Nghĩa (phía Bắc đường) (từ thửa 113, tờ bản đồ số 12 đến thửa 29, tờ bản đồ số 22)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12671 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 856/8 (Quốc lộ 45) đến 997/8 (ông Minh)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12672 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Đoạn 1 Đường QL1B → Cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 12673 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 261 | Đoạn 1 Đường Lưu Nhân Chú |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 12674 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đường xóm Cao Các: Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Lê Văn Lung
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12675 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Các đường còn lại thuộc khu nhà thanh lý (Khu A): các đường trục hết khu dân cư Tổ dân phố số 18, 15.
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12676 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Tuyến đường nội khu MBQH 02 ngày 15/01/2021
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12677 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các lô đất thuộc MBQH số 87
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12678 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường trục chính (ĐH.HH 21)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12679 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
MBQH số 78 - Đường nội bộ MBQH
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12680 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Đường trục chính
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12681 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Sơn đến tiếp giáp đường sắt
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12682 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đường dọc mương N5 - từ tiếp giáp đường ĐH-HH.41 đến khu dân cư Phú - Quý
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12683 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ cống Đồng Mách đi đường ĐH-HH.06
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12684 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 06 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 135, TỜ BẢN ĐỒ 67) → BÌNH CHUẨN 09 (THỬA ĐẤT SỐ 414, TỜ BẢN ĐỒ 77) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12685 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường gom QL5 và Đoạn đường đôi thuộc Khu dân cư, nhà ở công nhân và dịch vụ Khu công nghiệp Tân Trường Cổng chính tiếp giáp đường gom → Giáp đường gom đến dải cây xanh tiếp giáp đất thôn Phú Xá |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12686 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=17,5m |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12687 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư xã Tân An - xã Thanh Khê cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=22m |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12688 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường quốc lộ 37 Đoạn thuộc địa bàn xã Đồng Lạc cũ |
5.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12689 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.750.000 | 1.450.000 | 1.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12690 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Đoàn Kết Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.750.000 | 1.450.000 | 1.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12691 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Trần Bình Trọng Đường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 20,5m) |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12692 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nhựa trong Tổ dân phố Phúc Đức | Từ đường Trần Hưng Đạo - Chùa Khải Nam
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12693 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nhựa trong Tổ dân phố Phúc Đức | Từ đường Trần Hưng Đạo - Trường Tiểu học I
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12694 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông | Đường nhựa Tổ dân phố Ninh Thành (T.H.Đ - Q.Khải)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12695 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông | Đường nội bộ Mặt bằng 78
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12696 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
MBQH khu dân cư phía Đông Bắc Trung tâm văn hóa xã Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa (mặt đường rộng 36 m)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12697 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết khu Trung tâm văn hóa thể thao xã Hà Trung có lòng đường rộng 17,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12698 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Xuân Sơn 1 phục vụ tái định cư Đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam có đường rộng 36m.
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12699 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ ngã tư đi đến Trụ sở Điện lực tiếp giáp ranh giới xã Hải Vân (cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12700 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Trường Chinh Tiếp giáp phường Ninh Thạnh (cũ) - Tiếp giáp đường ĐT.781 |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |